Quay lại danh sách
#307Tập 3

Cá Hè dài

Lethrinus nebulosus (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Gáy dài, Cá Gáy biển dài, Cá Hè biển dài
Common Name (EN)
Stary pigface bream, Green snapper.
Kích thước
140 - 202 mm. Lớn nhất 352 mm.
Size
140 - 202 mm. Maximum 352 mm.

Phân bố

Đông Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng. Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography. Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spangled emperor
English name (FishBase)
Spangled emperor
Chiều dài tối đa
87.0 cm TL
Max length
87.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
8,400 g
Max weight
8,400 g
Tuổi thọ
28.0 năm
Longevity
28.0 năm
Độ sâu phân bố
10 - 75 m
Depth range
10 - 75 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky, Rubble
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky, Rubble
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.76
Trophic level
3.76
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
throughout the year, but peaking once
Spawning
throughout the year, but peaking once
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các rạn san hô, đầm phá san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn, đáy cát phẳng và các khu vực đá ven biển. Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo đàn nhỏ; cá con tập trung thành đàn lớn ở các vùng nước nông, kín gió, nơi có thảm cỏ biển, tảo hoặc bọt biển ở nhiều độ sâu khác nhau. Thức ăn chủ yếu gồm động vật da gai, động vật thân mềm, giáp xác, và một phần là giun nhiều tơ cùng các loài cá khác. Đặc điểm sinh sản của cá Hè dài vẫn chưa được xác định rõ ràng, mặc dù trước đây từng cho rằng chúng có thể là loài lưỡng tính tiền nữ (Ref. 27260, 55367). Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây phân loại loài này là lưỡng tính ở giai đoạn cá con, trong đó quá trình chuyển đổi từ buồng trứng sang tinh hoàn diễn ra trước khi buồng trứng chín, do đó không ghi nhận hiện tượng chuyển giới tính thực sự theo kiểu lưỡng tính tiền nữ (Ref. 107020). Tại khu vực Ấn Độ Dương, thịt cá đôi khi có mùi vị giống đồng hoặc i-ốt (Ref. 2295, 11888). Loài này có khả năng chịu đựng độ mặn thấp tới 10 phần nghìn trong thời gian dài, vì vậy đây là đối tượng tiềm năng cho nuôi trồng thủy sản vùng cửa sông (Ref. 2295). Cá được khai thác bằng câu tay, bẫy, lưới kéo, lưới vây và lưới rê. Sản phẩm chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng cá tươi. Đây là loài cá có giá trị kinh tế và giải trí quan trọng tại một số quốc gia (Ref. 68703).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit coral reefs, coralline lagoons, seagrass beds, mangrove swamps, flat sand bottoms, and coastal rock areas. Adults solitary or in small schools; juveniles form large schools in shallow, sheltered sandy areas, also harbors where seagrasses, algae or sponge habitats are found at various depths. Feed on echinoderms, mollusks and crustaceans, and to some extent on polychaetes and fish. The reproductive nature of spangled emperors is uncertain, although they also may be protogynous hermaphrodites (Ref. 27260, 55367). However, recent study classified juvenile hermaphroditism for this species wherein transition from ovary to testis occurs before ovarian maturation, hence, no true sex-reversal in the sense of protogynous hermaphroditism is observed (Ref. 107020). May have a coppery or iodine taste or smell in the Indian Ocean (Ref. 2295, 11888). It has been shown that this species can survive for long periods in salinities as low as 10 parts per thousand and therefore it is a potential estuarine aquaculture species (Ref. 2295). Taken by handline, traps, trawls, seines, and gill nets. Marketed mostly fresh. Very important commercial and sport fish in some countries (Ref. 68703).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo đàn nhỏ; cá con tập trung thành đàn lớn ở các vùng nước nông, kín gió. Cá con thường sinh sống ở vùng nước nông ven bờ như thảm cỏ biển (Ref. 41878) và rừng ngập mặn, sau đó di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi lớn lên (Ref. 27260, 28202). Tại Vịnh Carpentaria, L. nebulosus thường xuất hiện cùng với L. laticaudis ở độ sâu lớn hơn 30 m (Ref. 28202). Loài này phân bố ở vùng nước ven bờ, liên kết với các rạn san hô và rạn đá. Chúng tạo thành các đàn nhỏ, thường thấy ở trạng thái gần như bất động phía trên các rạn san hô. Hành vi này được cho là liên quan đến việc kiếm ăn, vì chế độ ăn của chúng bao gồm các sinh vật lơ lửng trong cột nước như cua nhỏ và giun biển (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults occur alone or in small schools; juveniles form large schools in shallow, sheltered sandy areas. Juveniles appear to live in shallow, inshore waters such as seagrass (Ref. 41878) and mangrove areas, the fish moving into deeper water as they age (Ref. 27260, 28202). In the Gulf of Carpentaria, <i>L. nebulosus</i> associates with <i>L. laticaudis</i> usually in depths of greater than 30 m (Ref. 28202). Inhabits inshore, coastal waters associated with coral and rocky reefs. Forms small schools that are visible above reefs in an almost motionless state. Believed to be attributed to feeding as its diet consists of organisms suspended in the water column such as small crabs and marine worms (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đặc điểm sinh sản của cá Hè dài vẫn chưa được xác định rõ ràng. Mặc dù từng được cho là loài lưỡng tính tiền nữ (Ref. 27260), một nghiên cứu tại Rạn san hô Great Barrier (Ref. 27264) không tìm thấy bằng chứng rõ ràng về sự thay đổi giới tính ở cá có kích thước từ 17-54 cm (Ref. 6390). Hiện tượng đơn tính (gonochorism) được suy luận cho loài này vì kích thước của cá đực và cá cái có sự chồng lấp, và hình thái tuyến sinh dục đực mang đặc điểm điển hình của tinh hoàn phát triển thứ cấp (Ref. 103751). Nghiên cứu gần đây phân loại loài này là lưỡng tính ở giai đoạn cá con, trong đó quá trình chuyển đổi từ buồng trứng sang tinh hoàn diễn ra trước khi buồng trứng chín, do đó không ghi nhận hiện tượng chuyển giới tính thực sự (Ref. 107020). Trong môi trường bể nuôi, hành vi cá đực đuổi theo cá cái có phần bụng hơi sưng báo hiệu sự bắt đầu của quá trình giao phối. Cá đực dùng miệng thúc và đẩy vào bụng cá cái, sau đó trứng và tinh trùng được giải phóng tại bề mặt nước (Ref. 58706).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

The reproductive nature of spangled emperors is uncertain,. Though they also may be protogynous hermaphrodites (Ref. 27260), a study on the Great Barrier Reef (Ref. 27264) found no clear evidence of sex change in spangled emperors within the size range 17-54 cm (Ref. 6390). Gonochorism is inferred for this species as sizes of males and females overlapped and male gonad morphology is typical of secondarily derived testes (Ref. 103751). Recent study classified juvenile hermaphroditism for this species wherein transition from ovary to testis occurs before ovarian maturation, hence, no true sex-reversal is observed (Ref. 107020). In the aquarium, pursuit of a female with a slightly swollen abdomen by a male signifies the start of mating. The male uses its mouth to bump and push the female's abdomen. Then eggs and sperm are released at the water surface (Ref. 58706).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại. Cơ thể có màu vàng nâu khi còn sống; vùng mặt có các đốm và vạch màu xanh lam sáng; một đốm hình bầu dục màu xanh lam kích thước tương đương mắt nằm ở gốc đường bên, nắp mang phần lớn có màu xanh lam sáng; tia vây ngực trên có màu xanh lam; vây bụng có màu xanh lam ở phần xa, cơ thể có các vạch đốm xanh lam không đều. Tỷ lệ chiều dài tiền ổ mắt trên chiều dài đầu từ 2,52 – 4,30, trung bình là 3,30.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis. Body yellow-brown in life; face with bright blue spots and lines; about eye-sized oval blue spot at origin of lateral line, opercle mostly bright blue; upper pectoral-fin ray blue; pelvic fins blueish distally, and body with irregular lines of blue spots. Preorbital length in head length 2.52 – 4.30, mean 3.30.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena nebulosa
Lethrinus gothofredi
Lethrinus nebulosus
Lethrinus centurio
Lethrinus karwa
Lethrinus scoparius
Lethrinus esculentus
Lethrinus carinatus
Lethrinus opercularis