Quay lại danh sách
#309Tập 3

Cá Hè ma xê na

Lethrinus mahsena (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Gáy ma xê na, Cá Gáy biển ma xê na, Cá Hè biển ma xê na
Common Name (EN)
Mahsena emperor.
Kích thước
420 - 430 mm.
Size
420 - 430 mm.

Phân bố

Đông Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Marshall, 1964. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Marshall, 1964. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sky emperor
English name (FishBase)
Sky emperor
Chiều dài tối đa
65.0 cm TL
Max length
65.0 cm TL
Tuổi thọ
27.0 năm
Longevity
27.0 năm
Độ sâu phân bố
2 - 100 m
Depth range
2 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Benthic, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
EN
IUCN Red List
EN
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Mùa sinh sản
Throughout the year, but peaking once
Spawning
Throughout the year, but peaking once
Giá trị thương mại
Thương mại lớn
Importance
highly commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các khu vực rạn san hô và các vùng đáy cát, thảm cỏ biển lân cận (Ref. 30573, 41878). Thức ăn chủ yếu gồm động vật da gai (thường gặp nhất là cầu gai), giáp xác và cá; ngoài ra còn tiêu thụ một lượng nhỏ động vật thân mềm, động vật có bao, bọt biển, giun nhiều tơ và các loài giun khác. Đây là loài lưỡng tính tiền nữ (Ref. 55367). Tại hầu hết các khu vực ở Biển Đỏ, loài này được coi là cá thực phẩm chất lượng cao, tuy nhiên ở một số vùng thuộc Ấn Độ Dương, thịt cá có thể có mùi và vị 'san hô' khó chịu (Ref. 2295, 11888). Cá thường được sử dụng ở dạng tươi để chế biến các món nướng hoặc đút lò (Ref. 9987).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found over reef areas and adjacent sandy and seagrass areas (Ref. 30573, 41878). Feeds mainly on echinoderms (most frequently sea urchins), crustaceans and fishes; mollusks, tunicates, sponges, polychaetes and other worms are consumed in lesser quantities. A protogynous hermaphrodite (Ref. 55367). In most areas of the Red Sea, it is considered an excellent food fish but in certain areas of the Indian Ocean it may have an unpleasant 'coral' smell and taste (Ref. 2295, 11888). Utilized fresh for broiling and baking (Ref. 9987).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các khu vực rạn san hô và các vùng đáy cát, thảm cỏ biển lân cận (Ref. 30573, 41878). Sinh sống trong các rạn san hô, rạn đá và vùng nước nông ven bờ. Thức ăn bao gồm động vật thân mềm, động vật da gai, giáp xác và các loài cá nhỏ (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found over reef areas and adjacent sandy and seagrass areas (Ref. 30573, 41878). Dwells in coral, rocky reefs, and shallow inshore waters. Feeds on mollusks, echinoderms, crustaceans and small fishes (Ref. 9773).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Hiện tượng chuyển đổi giới tính thường xảy ra ở độ tuổi từ 5 đến 6 năm (Ref. 2295). Đây là loài lưỡng tính diandric (Ref. 55367). Chiều dài và độ tuổi chuyển đổi giới tính lần lượt là 32 cm TL và 16 năm (Ref. 55367).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Sex change was found to commonly occur between the ages of 5 and 6 years (Ref. 2295). A diandric species (Ref. 55367). Length and age at sex change occur at 32 cm TL and 16 yrs, respectively (Ref. 55367).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena mahsena
Lethrinus abbreviatus
Sparus mahsena
Lethrinus bungus
Lethrinus mahsena