Cá Gáy rê - ti, Cá Gáy biển rê - ti, Cá Hè biển rê - ti
Common Name (EN)
Reticulated pigface bream.
Kích thước
380 - 406 mm.
Size
380 - 406 mm.
Phân bố
Sri Lanca, Australia, Indonesia, Micronesia, Melanesia, Polynesia, Philippines, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải sản Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Research of Institute of Marine Products.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Literature
Herre, 1953. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Red snout emperor
English name (FishBase)
Red snout emperor
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 30 m
Depth range
5 - 30 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.61
Trophic level
3.61
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Sống đơn độc hoặc theo nhóm (Ref. 90102). Loài này được cho là phân bố trên nền đáy mềm gần các rạn san hô, thức ăn chủ yếu bao gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy và cá. Được tiêu thụ dưới dạng cá tươi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Solitary or in groups (Ref. 90102). Thought to occur on soft bottoms near reefs and presumed to feed on benthic invertebrates and fish. Marketed fresh.