Quay lại danh sách
Cá Hè can lốp
Lethrinus kallopterus

leithallb · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Gáy can lốp, Cá Gáy biển can lốp, Cá Hè biển can lốp
Common Name (EN)
Orange finned pigface bream, Orange spotted emperor.
Kích thước
500 mm.
Size
500 mm.
Phân bố
Đông Phi, Indonesia, Queensland, Melanesia, Samoa, Philippines, Hồng Kông, Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học Quảng Châu (Trung Quốc).
Specimen
Quang Chau Institute of Oceanography (China).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Carcasson, 1977. Wang, 1993.
Literature
Herre, 1953. Carcasson, 1977. Wang, 1993.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Lethrinus kallopterus
Lethrinus amboinensis
