Cá Hè va ri
Lethrinus variegatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống tại các khu vực đáy cát và thảm cỏ biển gần rạn san hô, sống đơn độc hoặc theo nhóm (Ref. 30573, 90102). Chúng có khả năng ngụy trang tốt và thường bơi sát nền đáy để ẩn nấp (Ref. 48635). Cá con đôi khi xuất hiện với mật độ cao tại các vùng nước nông có nhiều cỏ biển (Ref. 4369). Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 90102). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống nhỏ ở tầng đáy (Ref. 30573). Đây là loài lưỡng tính tiền nữ (protogynous hermaphrodite) (Ref. 55367). Thịt của những cá thể lớn được đánh giá cao (Ref. 4369).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy and weedy areas near coral reefs, solitarily or in groups (Ref. 30573, 90102), where it is well camouflaged and usually swims in the cover of the substrate (Ref. 48635). Juveniles sometimes abundant in shallow, weedy areas (Ref. 4369). Solitary or in small groups (Ref. 90102). Feeds on small benthic invertebrates (Ref. 30573). A protogynous hermaphrodite (Ref. 55367). Flesh of large individuals is esteemed (Ref. 4369).
Phân bố tại các khu vực đáy cát và thảm cỏ biển gần rạn san hô (Ref. 2295, 30573), nơi chúng có khả năng ngụy trang tốt và thường bơi sát nền đáy để ẩn nấp (Ref. 48635). Cá con đôi khi xuất hiện với mật độ cao tại các vùng nước nông có nhiều cỏ biển (Ref. 4369). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống nhỏ ở tầng đáy (Ref. 30573, 41878).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit sandy and weedy areas near coral reefs (Refs. 2295, 30573), where they are well camouflaged and usually swim in the cover of the substrate (Ref. 48635). Juveniles sometimes abundant in shallow, weedy areas (Ref. 4369). Feed on small benthic invertebrates (Ref. 30573, 41878).
Đây là loài lưỡng tính đơn nam (monandric) (Ref. 55367). Chiều dài tổng cộng (TL) khi chuyển đổi giới tính là 29,1 cm (Ref. 55367). Xem thêm Ref. 103751.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
A monandric species (Ref. 55367). Length at sex change = 29.1 cm TL (Ref. 55367). Also Ref. 103751.
