Quay lại danh sách
#313Tập 3

Cá Hè va ri

Lethrinus variegatus Cuvier and Valenciennes, 1830

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Gáy va ri, Cá Gáy biển va ri, Cá Hè biển va ri
Common Name (EN)
Variegated emperor, Variegated pigface bream.
Kích thước
600 mm.
Size
600 mm.

Phân bố

Đông và Nam Phi, Indonesia, Queensland, Melanesia, Philippines, Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học Quảng Châu (Trung Quốc).
Specimen
Quang Chau Institute of Oceanography (China).
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Wang, 1993.
Literature
Herre, 1953. Wang, 1993.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Slender emperor
English name (FishBase)
Slender emperor
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Tuổi thọ
15.0 năm
Longevity
15.0 năm
Độ sâu phân bố
1 - 150 m
Depth range
1 - 150 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.84
Trophic level
3.84
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các khu vực đáy cát và thảm cỏ biển gần rạn san hô, sống đơn độc hoặc theo nhóm (Ref. 30573, 90102). Chúng có khả năng ngụy trang tốt và thường bơi sát nền đáy để ẩn nấp (Ref. 48635). Cá con đôi khi xuất hiện với mật độ cao tại các vùng nước nông có nhiều cỏ biển (Ref. 4369). Cá trưởng thành sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ (Ref. 90102). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống nhỏ ở tầng đáy (Ref. 30573). Đây là loài lưỡng tính tiền nữ (protogynous hermaphrodite) (Ref. 55367). Thịt của những cá thể lớn được đánh giá cao (Ref. 4369).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits sandy and weedy areas near coral reefs, solitarily or in groups (Ref. 30573, 90102), where it is well camouflaged and usually swims in the cover of the substrate (Ref. 48635). Juveniles sometimes abundant in shallow, weedy areas (Ref. 4369). Solitary or in small groups (Ref. 90102). Feeds on small benthic invertebrates (Ref. 30573). A protogynous hermaphrodite (Ref. 55367). Flesh of large individuals is esteemed (Ref. 4369).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các khu vực đáy cát và thảm cỏ biển gần rạn san hô (Ref. 2295, 30573), nơi chúng có khả năng ngụy trang tốt và thường bơi sát nền đáy để ẩn nấp (Ref. 48635). Cá con đôi khi xuất hiện với mật độ cao tại các vùng nước nông có nhiều cỏ biển (Ref. 4369). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống nhỏ ở tầng đáy (Ref. 30573, 41878).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit sandy and weedy areas near coral reefs (Refs. 2295, 30573), where they are well camouflaged and usually swim in the cover of the substrate (Ref. 48635). Juveniles sometimes abundant in shallow, weedy areas (Ref. 4369). Feed on small benthic invertebrates (Ref. 30573, 41878).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đây là loài lưỡng tính đơn nam (monandric) (Ref. 55367). Chiều dài tổng cộng (TL) khi chuyển đổi giới tính là 29,1 cm (Ref. 55367). Xem thêm Ref. 103751.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A monandric species (Ref. 55367). Length at sex change = 29.1 cm TL (Ref. 55367). Also Ref. 103751.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Lethrinus variegatus
Lethrinus latifrons
Lethrinus elongatus
Lethrinus amboinensis
Lethrinus semicinctus
Lethrinella variegata