Quay lại danh sách
#317Tập 3

Cá Bạch điều

Gymnocranius griseus (Temminck and Schlegel, 1843)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Vú nàng điều, Cá Bạc đầu trắng điều
Common Name (EN)
Gray emperor, Wise porgy.
Kích thước
135 - 340 mm. Lớn nhất 500 mm.
Size
135 - 340 mm. Maximum 500 mm.

Phân bố

Nam và Đông Phi, Australia, Sri Lanca, Indonesia, Micronesia, Philippines, Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Trung Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Grey large-eye bream
English name (FishBase)
Grey large-eye bream
Chiều dài tối đa
35.0 cm TL
Max length
35.0 cm TL
Độ sâu phân bố
15 - 80 m
Depth range
15 - 80 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các vịnh ven biển kín gió, trên nền đáy cát và bùn ở độ sâu trên 20 m; cũng thường xuất hiện tại các ngư trường khai thác bằng lưới kéo. Cá con đôi khi được tìm thấy ở các cửa sông nông nơi có rạn tảo. Loài này đôi khi kết đàn. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống tầng đáy. Cá đạt độ chín muồi sinh dục khi đạt chiều dài chuẩn (SL) từ 15-17 cm. Đôi khi bị khai thác bằng câu tay và được tiêu thụ dưới dạng cá khô hoặc cá tươi. Loài này cũng xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

In sheltered coastal bays and sand and mud slopes in depths over 20 m (Ref. 48635); also in coastal trawling grounds. Juveniles sometimes in shallow estuaries on algae reefs (Ref. 48635). Sometimes forms schools. Feeds on bottom-living invertebrates. Sexually mature upon reaching 15-17 cm SL. Sometimes caught with handlines and marketed dried (Ref. 9775) or fresh. In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại khu vực thềm lục địa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the continental shelf (Ref. 75154).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Dentex griseus
Dentex xanthopterus
Gymnocranius griseus
Dentex lethrinoides
Gymnocranius lethrinoides
Lobotes microprion
Dentex microdon
Synagris griseus
Gymnocranius microdon
Gymnocranius frenatus
Paradentex microdon