Quay lại danh sách
#319Tập 3

Cá Tráp răng tròn

Monotaxis grandoculis (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hanh răng tròn, Cá Hanh biển răng tròn
Common Name (EN)
Begeye emperor, large - eyed sea bream.
Kích thước
450 - 750 mm.
Size
450 - 750 mm.

Phân bố

Đông Phi, Hồng Hải, Biển Arập, Indonesia, Queensland, Melanesia, Micronesia, Polynesia, Hawaii, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Humpnose big-eye bream
English name (FishBase)
Humpnose big-eye bream
Chiều dài tối đa
60.0 cm TL
Max length
60.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
5,890 g
Max weight
5,890 g
Độ sâu phân bố
0 - 100 m
Depth range
0 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Rocky, Rubble
Habitat
Neritic, Coral reefs, Soft bottom, Rocky, Rubble
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.37
Trophic level
3.37
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các khu vực nền đáy cát và vụn san hô gần rạn san hô. Cá thường sống đơn độc, tuy nhiên những cá thể trưởng thành kích thước lớn thường tập hợp thành đàn với số lượng lên tới khoảng 50 cá thể. Loài cá tầng trung - đáy, hoạt động kiếm ăn chủ yếu về đêm. Thức ăn chính bao gồm các loài chân bụng (gastropods), đuôi rắn (ophiuroids) và cầu gai (echinoids). Ngoài ra, cá còn tiêu thụ một lượng nhỏ các loài cua ẩn sĩ (pagurids), cua thực thụ (brachyuran crabs), giun nhiều tơ (polychaetes), động vật sống bám (tunicates) và hải sâm (holothurians). Loài này thường bị đánh bắt bằng lưới rê, bẫy, lao và câu tay. Sản phẩm được tiêu thụ dưới dạng cá tươi. Đã ghi nhận trường hợp nhiễm độc Ciguatera tại quần đảo Marshall.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in sand and rubble areas near coral reefs. Solitary fish are often encountered, but large adults usually form aggregations of up to about 50 individuals (Ref. 9710). Solitary or in groups (Ref. 90102). Benthopelagic (Ref. 58302). Nocturnal feeders (Ref. 9710). Feed mainly on gastropods, ophiuroids, and echinoids. Pagurids and brachyuran crabs, polychaetes, tunicates, and holothurians are consumed in lesser quantities. Caught mainly with gillnets, traps, spears, and handlines (Ref. 2295). Marketed fresh (Ref. 9775). Ciguatoxic in Marshall Is. (Ref. 171). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng đáy cát và vụn san hô gần rạn san hô. Mặc dù sống đơn độc, nhưng thường xuyên bắt gặp các đàn cá với khoảng 50 cá thể. Loài này cũng có mối liên hệ với các thảm cỏ biển. Là loài hoạt động kiếm ăn về đêm, thức ăn chủ yếu gồm các loài chân bụng, đuôi rắn và cầu gai; bên cạnh đó là một lượng nhỏ cua ẩn sĩ, cua thực thụ, giun nhiều tơ, động vật sống bám và hải sâm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in sand and rubble areas near coral reefs. Solitary but aggregations of around 50 individuals frequently encountered (Ref. 2295). Associated with seagrass (Ref. 118046). A nocturnal feeder (Ref. 9710). Feeds mainly on gastropods, ophiuroids, and echinoids. Pagurids and brachyuran crabs, polychaetes, tunicates, and holothurians are consumed in lesser quantities.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena grandoculis
Sparus grandoculis
Chrysophrys grandoculis
Monotaxis indica
Sphaerodon grandoculis
Monotaxis grandoculis