Quay lại danh sách
#323Tập 3

Cá Miễn sành bốn gai

Argyrops spinifer (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Mi biển ễn sành bốn gai, Cá Song mi ễn sành bốn gai
Common Name (EN)
Long - spined red bream.
Kích thước
600 mm.
Size
600 mm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Đông Phi, Hồng Hải, Australia, Indonesia, Malaysia, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
King soldierbream
English name (FishBase)
King soldierbream
Chiều dài tối đa
80.0 cm TL
Max length
80.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 450 m
Depth range
1 - 450 m
Môi trường sống
Estuaries, Benthic
Habitat
Estuaries, Benthic
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
protogyny, external fertilization
Reproduction
protogyny, external fertilization
Mùa sinh sản
Một đỉnh sinh sản rõ ràng mỗi năm
Spawning
one clear seasonal peak per year
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố trên nhiều loại nền đáy khác nhau. Cá con thường xuất hiện ở vùng nước rất nông trong các vịnh kín; cá lớn hơn phân bố ở vùng nước sâu hơn. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống ở tầng đáy, chủ yếu là động vật thân mềm (Ref. 5213). Đây là loài cá có giá trị kinh tế quan trọng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in a wide range of bottoms. Young fish occur in very shallow waters of sheltered bays; larger individuals in deeper water. Feed on benthic invertebrates, mainly mollusks (Ref. 5213). Important food fish.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống trên nhiều loại nền đáy khác nhau. Cá con thường được tìm thấy ở vùng nước nông, kín gió và các vùng cửa sông. Là loài cá tầng đáy. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống tầng đáy, động vật thân mềm và cua. Là loài lưỡng tính tiền nữ (protogynous).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Dwells in a wide range of substrates. Juveniles typically found in shallow, sheltered waters and estuaries. Demersal. Feeds on benthic invertebrates, mollusks and crabs. Protogynous.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại: Loài này có thể phân biệt với các loài khác trong họ Sparidae bởi sự kết hợp các đặc điểm sau: thân cao và dẹt bên, chiều cao thân chiếm 49,4 – 53,4% chiều dài chuẩn (SL); đầu lớn, chiếm 30,5 – 34% SL. Hồ sơ đầu rất dốc, đoạn giữa mắt và miệng gần như thẳng, vùng giữa hốc mắt có vảy; hai gai vây lưng đầu tiên rất ngắn; từ gai thứ ba đến gai thứ bảy mềm, dẹt và kéo dài thành các sợi dài (các gai này dài và dạng sợi ở cá con đến cá trẻ, ngắn dần theo tuổi, đôi khi vươn dài quá vây đuôi).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis. This species can be distinguished from other sparid species by the following combination of characters: body deep and compressed, its depth 49.4 – 53.4 % of SL; head large, 30.5 – 34 % of SL. Profile of head very steep, the section between the eyes and the mouth being almost straight, interorbital scaly; first two dorsal spines very short; third to seventh spines flexible, flattened and prolonged into long filaments (these spines elongate and filamentous in juveniles to young, get shorter with age, reaching sometimes beyond caudal fin).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sparus spinifer
Pagrus spinifer
Pagrus longifilis
Argyrops longifilis
Argyrops spinifer