Cá Miễn sành năm gai
Argyrops bleekeri
Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài cá này sinh sống ở các vùng đáy bùn và đáy cát (Ref. 41299). Đây là loài cá thực phẩm có giá trị kinh tế. Tại Okinawa (Nhật Bản), theo ghi nhận từ ngư dân địa phương, loài này thường đạt kích thước hơn 50 cm chiều dài tiêu chuẩn (SL), và một thương lái từ quần đảo Ryukyu cho biết một số cá thể đôi khi đạt tới 65 cm SL (Ref. 124569).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits sandy and muddy bottoms (Ref. 41299). Important food fish. In Okinawa (Japan), according to local fishermen, this species usually reches more thatn 50 cm SL and a buyer from Ryukyu Is. reported that some individuals occasionally attain 65 cm SL (Ref. 124569).
Phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa (Ref. 75154).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154).
