Quay lại danh sách
#326Tập 3

Cá Tráp dẹp

Rhabdosargus sarba (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hanh dẹp, Cá Hanh biển dẹp
Common Name (EN)
Tarwhine, Silver bream.
Kích thước
160 - 220 mm.
Size
160 - 220 mm.

Phân bố

Đông châu Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Goldlined seabream
English name (FishBase)
Goldlined seabream
Chiều dài tối đa
80.0 cm TL
Max length
80.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
12,000 g
Max weight
12,000 g
Độ sâu phân bố
0 - 60 m
Depth range
0 - 60 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này sinh sống ở các vùng nước ven biển, thường xuyên di cư vào các vùng cửa sông. Chúng phân bố phổ biến ở vùng nước nông, thường bắt gặp tại khu vực sóng vỗ hoặc các vũng triều đá. Những cá thể trưởng thành có kích thước lớn thường sống đơn độc và đôi khi tiến vào các khu vực rừng ngập mặn nước lợ. Cá con sau thời gian sống tại cửa sông sẽ di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi lớn lên. Loài này thường tập trung thành đàn. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống tầng đáy, đặc biệt là động vật thân mềm và các loài thực vật thủy sinh lớn. Đây là đối tượng câu giải trí phổ biến và thường được đánh bắt bằng câu tay. Sản phẩm thương mại thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit coastal waters (Ref. 30573, 44894), usually entering estuaries (Ref. 44894). Abundant in shallow water and often caught at the surf-line or in rock pools (Ref. 9987). Larger, solitary fish sometimes enter brackish mangrove areas (Ref. 9987). Juveniles in estuaries move into deeper water with growth (Ref. 4335). Often in schools (Ref. 9710). Feed on benthic invertebrates, mainly mollusks (Ref. 5213) and aquatic macrophytes (Ref. 26055). Popular angling species commonly captured with hook and line (Ref. 44894). Marketed fresh (Ref. 5284).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này sinh sống ở các vùng nước ven biển và các khu vực đáy cát. Chúng rất phổ biến ở vùng nước nông, thường bắt gặp tại khu vực sóng vỗ hoặc các vũng triều đá. Những cá thể trưởng thành có kích thước lớn thường sống đơn độc và đôi khi tiến vào các khu vực rừng ngập mặn nước lợ. Cá con sau thời gian sống tại cửa sông sẽ di chuyển ra vùng nước sâu hơn khi lớn lên. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống tầng đáy, chủ yếu là động vật thân mềm, ngoài ra còn ăn cua, giun và các loài thực vật thủy sinh lớn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits coastal waters (Ref. 30573), and sandy areas (Ref. 9137). Abundant in shallow water and often caught at the surf-line or in rock pools (Ref. 9987). Larger, solitary fish sometimes enter brackish mangrove areas (Ref. 9987). Juveniles in estuaries move into deeper water with growth (Ref. 4335). Feeds on benthic invertebrates, mainly mollusks (Ref. 5213); also on crabs and worms (Ref. 9137) and aquatic macrophytes (Ref. 26055).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Thông thường, giới tính của loài này là riêng biệt, tuy nhiên một số cá thể có thể biểu hiện tính lưỡng tính đực trước (protandrous) tùy thuộc vào sự biến đổi địa lý trong đặc điểm sinh dục. Hiện tượng phân tính (gonochorism) đã được xác nhận ở các quần thể tại Úc, trong khi hiện tượng lưỡng tính đực trước được ghi nhận ở các quần thể tại châu Á.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Normally sexes are separate but some individuals are protandrous due to geographical variation in sexual pattern (Ref. 103751). Gonochorism is confirmed in Australia, and protandry in Asia (Ref. 103751). Also Ref. 28504.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Chẩn loại: Khác biệt với tất cả các loài cùng chi Rhabdosargus bởi sự kết hợp các đặc điểm sau: vây lưng có XI gai, 13 tia vây; vây hậu môn có III gai, 11 tia vây; số hàng vảy phía trên và dưới đường bên lần lượt là 6 ½ – 7 ½ và 11 ½ – 12 ½; số hàng vảy giữa gốc gai vây lưng thứ năm và đường bên là 6 ½ – 7 ½; số vảy có lỗ trên đường bên từ 57 – 59; không có vảy trên rìa xương nắp mang; lược mang từ 13 – 16, trong đó 8 lược mang nằm ở cung mang dưới; đầu và thân có màu bạc ánh đen; thân có các sọc dọc màu vàng hoặc vàng kim, vây bụng và vây hậu môn có màu vàng hoặc hơi vàng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Diagnosis. Distinguished from all congeners of Rhabdosargus by the following combination of characters: dorsalfin rays XI, 13; anal-fin rays III, 11; scale rows above and below lateral line 6 ½ – 7 ½ and 11 ½ – 12 ½; scale rows between the fifth dorsal-fin spine base and lateral line 6 ½ – 7 ½; pored lateral line scales 57 – 59; no scales on preopercular flange; gill rakers 13 – 16, on the lower limb 8; head and body silvery – black; body with yellow or golden longitudinal lines, as well as yellow or yellowish coloration of pelvic and anal-fins.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sparus sarba
Chrysophrys sarba
Chrysophrys aries
Sparus aries
Rhabdosargus sarba