Quay lại danh sách
#331Tập 3

Cá Uốp đúc-su

Johnius dussumieri (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Uốp đuc xu
Common Name (EN)
Dussumier's Silver Jewfish.
Kích thước
150 - 180 mm. Lớn nhất 203 mm.
Size
150 - 180 mm. Maximum 203 mm.

Phân bố

Ở biển và vùng nước lợ, Ấn Độ, Sri Lanca, Singapore, Sumatra, Nam Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1933. Weber and de Beaufort, 1936. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1933. Weber and de Beaufort, 1936. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sin croaker
English name (FishBase)
Sin croaker
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 50 m
Depth range
5 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng nước ven bờ. Có đi vào các vùng nước lợ cửa sông (Ref. 4833). Thức ăn chủ yếu gồm động vật không xương sống và các loài cá nhỏ (Ref. 30573). Được thương mại dưới dạng cá tươi và phơi khô muối.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters. Enters estuaries (Ref. 4833). Feeds on invertebrates and small fishes (Ref. 30573). Marketed fresh, dried salted.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng nước ven bờ đến độ sâu 40 m (Ref. 122704). Thường xuất hiện ở vùng sóng vỗ bờ, có sự phụ thuộc nhất định vào môi trường cửa sông (Ref. 122705). Thức ăn gồm sinh vật nổi bơi (nekton) và động vật tầng đáy (Ref. 9491).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal inshore waters to a depth of 40 m (Ref. 122704). Occurs mainly in the surf zone, partially estuarine-dependent (Ref. 122705). Feeds on nekton and benthic animals (Ref. 9491).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Corvina dussumieri
Umbrina dussumieri
Johnius dussumieri
Sciaena glaucus
Umbrina amblycephalus
Johnius glaucus
Sciaena glauca
Sciaena dussumieri