Quay lại danh sách
Cá Uốp đuôi lá
Johnius trachycephalus
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Uốp biển đuôi lá, Cá Đầu to uốp đuôi lá
Common Name (EN)
Leaftail Croaker.
Kích thước
120 - 130 mm. Lớn nhất 282 mm.
Size
120 - 130 mm. Maximum 282 mm.
Phân bố
Sumatra, Singapore, Borneo, Thái Lan, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1933. Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1933. Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Leaftail croaker
English name (FishBase)
Leaftail croaker
Chiều dài tối đa
13.0 cm SL
Max length
13.0 cm SL
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Phân bố ở vùng nước ven biển nông, các khu vực cửa sông và sông ngòi (Ref. 9772). Là loài cá có giá trị làm thực phẩm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow coastal waters, estuaries and rivers (Ref. 9772). A food fish.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Corvina trachycephalus
Sciaena trachycephalus
Johnius osseus
Johnius trachycephalus
