Quay lại danh sách
#333Tập 3

Cá Uốp tía

Johnius carutta Bloch, 1793

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Uốp biển tía, Cá Đầu to uốp tía
Common Name (EN)
Purple Jewfish.
Kích thước
170 - 230 mm. Lớn nhất 305 mm.
Size
170 - 230 mm. Maximum 305 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Sri Lanca, Sumatra, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1933. Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1933. Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Karut croaker
English name (FishBase)
Karut croaker
Chiều dài tối đa
30.0 cm SL
Max length
30.0 cm SL
Độ sâu phân bố
đến 40 m
Depth range
đến 40 m
Môi trường sống
Estuaries
Habitat
Estuaries
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố ở vùng nước ven bờ. Có đi vào các vùng cửa sông. Thức ăn bao gồm cá nhỏ và các loài không xương sống. Được thương mại dưới dạng cá tươi hoặc phơi khô ướp muối trên thị trường.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in inshore waters. Enters estuaries (Ref. 4833). Feeds on small fishes and invertebrates. Sold fresh and dried-salted in markets.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở vùng nước ven bờ. Thường xuất hiện ở các vùng cửa sông. Thức ăn gồm cá nhỏ và các loài không xương sống.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in inshore waters. Enters estuaries. Feeds on small fishes and invertebrates.

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Mô tả: Vây lưng XI + 26 - 29, vây hậu môn II + 7. Là một loài có kích thước nhỏ với phần mõm tròn. Miệng nhỏ, nằm thấp, gần như nằm ngang và quay về phía dưới; cằm không có râu; vây đuôi hình thoi. Cả cằm và mõm đều có 5 lỗ chân lông. Hai phần ba phần trên của cơ thể có màu xám sẫm với một dải màu vàng hoặc trắng chạy dọc theo đường bên; hai phần ba phía trên của vây lưng thứ nhất có màu đen. Được khai thác bằng lưới kéo đáy và lưới bén đáy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Description: D XI + 26 - 29, A II + 7. A small species with a rounded snout. Mouth small, low-set, nearly horizontal and inferior; no barbel on chin; caudal fin rhomboid. Chin & snout both with 5 pores. Upper two-thirds of body dark grey with a yellow or white streak along lateral line; upper two-thirds of first dorsal black. Caught with bottom trawls and bottom setnets.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Johnius carutta
Labrus carutta
Corvina carutta
Sciaena carutta
Corvina carouna