Quay lại danh sách
Cá Uốp bạc
Johnius argentatus

megalodon-eric · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Đù bạc
Common Name (EN)
Silver Croaker.
Kích thước
180 - 200 mm. Lớn nhất 300 mm.
Size
180 - 200 mm. Maximum 300 mm.
Phân bố
Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1933. FAO, 1974.
Literature
Fowler, 1933. FAO, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Sparus argentatus
Corvina argentata
Sciaena japonica
Nibea japonica
Sciaena schlegeli
Johnius argentatus
Sciaena nibe
Nibea iharae
Pennahia argentata
