Cá Nạng hồng
Otolithes ruber
Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố tại các vùng nước ven biển (Ref. 30573). Cá trưởng thành ăn cá, tôm và các loài động vật không xương sống khác (Ref. 5213, 9772). Thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, đôi khi được phơi khô hoặc ướp muối (Ref. 5284). Độ sâu tối đa được ghi nhận theo Ref. 9773.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal waters (Ref. 30573). Adults feed on fishes, prawns and other invertebrates (Ref. 5213, 9772). Generally marketed fresh, may be dried or salted (Ref. 5284). Maximum depth reported taken from Ref. 9773.
Phân bố trên thềm lục địa (Ref. 75154). Cá con và/hoặc cá trưởng thành thường xuất hiện ở vùng dưới triều của các bãi bùn và các vùng nước gần bờ (Ref. 121464). Đây là loài sống theo đàn ở vùng nước nông, thường cư trú trong các vịnh kín và cửa sông. Loài này có khả năng chịu đựng được môi trường nước đục và sự biến động của độ mặn. Là loài cá tầng đáy, ăn thịt đa thực, thức ăn chủ yếu gồm tôm, cá nhỏ và mực (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found on the continental shelf (Ref. 75154). Juveniles and/or adults are found in subtidal edge of mud flats and near inshore waters (Ref. 121464). Shallow water shoaling species. Dwells in sheltered bays and estuaries. Tolerates turbid waters and varying salinities. Demersal. Generalist carnivore. Feeds on shrimp, small fishes and squids (Ref. 9773).
