Quay lại danh sách
#348Tập 3

Cá Nạng hồng

Otolithes ruber (Bloch and Schneider, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nạng bạc, Cá Nạng hong, Cá Sóc mang
Common Name (EN)
Rosy Jewfish.
Kích thước
190 - 230 mm.
Size
190 - 230 mm.

Phân bố

Singapore, Sri Lanca, Indonesia, Philippines, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Fowler, 1933. Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Fowler, 1933. Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Tigertooth croaker
English name (FishBase)
Tigertooth croaker
Chiều dài tối đa
90.0 cm TL
Max length
90.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
7,000 g
Max weight
7,000 g
Tuổi thọ
5.0 năm
Longevity
5.0 năm
Độ sâu phân bố
10 - 50 m
Depth range
10 - 50 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.60
Trophic level
3.60
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các vùng nước ven biển (Ref. 30573). Cá trưởng thành ăn cá, tôm và các loài động vật không xương sống khác (Ref. 5213, 9772). Thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi, đôi khi được phơi khô hoặc ướp muối (Ref. 5284). Độ sâu tối đa được ghi nhận theo Ref. 9773.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters (Ref. 30573). Adults feed on fishes, prawns and other invertebrates (Ref. 5213, 9772). Generally marketed fresh, may be dried or salted (Ref. 5284). Maximum depth reported taken from Ref. 9773.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố trên thềm lục địa (Ref. 75154). Cá con và/hoặc cá trưởng thành thường xuất hiện ở vùng dưới triều của các bãi bùn và các vùng nước gần bờ (Ref. 121464). Đây là loài sống theo đàn ở vùng nước nông, thường cư trú trong các vịnh kín và cửa sông. Loài này có khả năng chịu đựng được môi trường nước đục và sự biến động của độ mặn. Là loài cá tầng đáy, ăn thịt đa thực, thức ăn chủ yếu gồm tôm, cá nhỏ và mực (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the continental shelf (Ref. 75154). Juveniles and/or adults are found in subtidal edge of mud flats and near inshore waters (Ref. 121464). Shallow water shoaling species. Dwells in sheltered bays and estuaries. Tolerates turbid waters and varying salinities. Demersal. Generalist carnivore. Feeds on shrimp, small fishes and squids (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Johnius ruber
Otolithus ruber
Otolithes ruber
Otolithus rubra
Otolithus tridentifer
Otolithus aureus
Otolithus revesii
Otolithus submaculatus