Quay lại danh sách
Cá Nạng bông
Otolithes maculatus

arnabkumarsamanta · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Nạng biển bông, Cá Nục nạng bông
Common Name (EN)
Blotched Tiger-Toothed Croaker.
Kích thước
450 mm.
Size
450 mm.
Phân bố
Ấn Độ, Singapore, Sumatra, Java, Borneo, Thái Lan, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Ghi chú chi tiết
Morphological description (GBIF)(Mô tả hình thái (GBIF))
212. Johnius belangerii (Cuvier, 1830) 213. Johnius borneensis (Bleeker, 1851) 214. Johnius carouna (Cuvier, 1830) 215. Johnius carutta Bloch, 1793 216. Johnius dussumieri (Cuvier, 1830) 217. Macrospinosa cuja (Hamilton, 1822) 218. Nibea maculata (Schneider, 1801) 219. Otolithoides pama (Hamilton, 1822) 220. Otolitoides ruber (Bloch, 1801) 221. Panna microdon (Bleeker, 1849) 222. Pennahia anea (Bloch, 1793) 223. Protonibea diacanthus (Lacepéde, 1802) 224. Pterotolithus maculatus (Cuvier, 1830)
Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Otolithus maculatus
Otlithus bispinosus
