Quay lại danh sách
#349Tập 3

Cá Nạng bông

Otolithes maculatus (Cuvier and Valenciennes, 1830)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Pterotolithus maculatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nạng biển bông, Cá Nục nạng bông
Common Name (EN)
Blotched Tiger-Toothed Croaker.
Kích thước
450 mm.
Size
450 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Singapore, Sumatra, Java, Borneo, Thái Lan, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC

Ghi chú chi tiết

Morphological description (GBIF)(Mô tả hình thái (GBIF))

212. Johnius belangerii (Cuvier, 1830) 213. Johnius borneensis (Bleeker, 1851) 214. Johnius carouna (Cuvier, 1830) 215. Johnius carutta Bloch, 1793 216. Johnius dussumieri (Cuvier, 1830) 217. Macrospinosa cuja (Hamilton, 1822) 218. Nibea maculata (Schneider, 1801) 219. Otolithoides pama (Hamilton, 1822) 220. Otolitoides ruber (Bloch, 1801) 221. Panna microdon (Bleeker, 1849) 222. Pennahia anea (Bloch, 1793) 223. Protonibea diacanthus (Lacepéde, 1802) 224. Pterotolithus maculatus (Cuvier, 1830)

Xem bản dịch tiếng Việt (tham khảo)

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Otolithus maculatus
Otlithus bispinosus