Quay lại danh sách
#351Tập 3

Cá Đường (Cá Sủ giấy)

Otolithoides biauritus (Cantor, 1850)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đường, Sủ giấy
Common Name (EN)
Bronze Croaker.
Kích thước
800 - 1000 mm, lớn nhất, 2000 mm.
Size
800 - 1000 mm, maximum 2000 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Singapore, Indonesia, Sumatra, Philippines, Hồng Kông, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bronze croaker
English name (FishBase)
Bronze croaker
Chiều dài tối đa
160.0 cm SL
Max length
160.0 cm SL
Tuổi thọ
6.0 năm
Longevity
6.0 năm
Môi trường sống
Estuaries
Habitat
Estuaries
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các vùng nước ven biển và gần bờ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ và động vật không xương sống. Đây là loài cá có giá trị kinh tế cao, thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô (đặc biệt là bong bóng cá) trên thị trường.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal and inshore waters. Feeds on small fishes and invertebrates. An important foodfish. Sold fresh and dried salted (swim bladder) in markets.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống tại các vùng nước ven biển và gần bờ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài cá nhỏ và động vật không xương sống.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal and inshore waters. Feeds on small fishes and invertebrates.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Otolithoides biauritus
Sciaenoides biauritus
Collichthys biauritus
Collichthys biaurita