Quay lại danh sách
#355Tập 3

Cá Đù chấm

Nibea maculata (Schneider, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đù biển chấm, Cá Sóc đù chấm
Common Name (EN)
Blotched Croaker.
Kích thước
250 mm. Lớn nhất 280 mm.
Size
250 mm. Maximum 280 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Malaysia, Việt Nam. Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không có mẫu lưu trữ.
Specimen
No sample.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
FAO, 1974.
Literature
FAO, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blotched croaker
English name (FishBase)
Blotched croaker
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố tại các vùng nước ven biển. Đây là đối tượng cá thực phẩm quan trọng, thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối trên thị trường.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters. An important foodfish. Sold fresh and dried salted in markets.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Johnius maculatus