Triều Tiên, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. FAO, 1974.
Literature
Cheng, 1962. FAO, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellow drum
English name (FishBase)
Yellow drum
Chiều dài tối đa
43.5 cm SL
Max length
43.5 cm SL
Trọng lượng tối đa
1,479 g
Max weight
1,479 g
Tuổi thọ
4.0 năm
Longevity
4.0 năm
Độ sâu phân bố
25 - 80 m
Depth range
25 - 80 m
Môi trường sống
Soft bottom
Habitat
Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.01
Trophic level
4.01
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài cá này phân bố ở vùng gần bờ, bao gồm cả các khu vực biển kín một phần, thường sinh sống trên nền đáy bùn hoặc bùn cát (Ref. 11230). Loài này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc (Ref. 12166).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found near shore, including semi-enclosed sea areas, in mud to sandy mud bottom (Ref. 11230). Used in Chinese medicine (Ref. 12166).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống tại các khu vực có nền đáy cát và bùn (Ref. 9137).