Quay lại danh sách
#357Tập 3

Cá Đù Nhật Bản

Argyrosomus japonicus (Temminck and Schlegel, 1833)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đù biển Nhật Bản, Cá Sóc đù Nhật Bản
Common Name (EN)
Japanese Meagre.
Kích thước
700 - 1200 mm. Lớn nhất 1800 mm.
Size
700 - 1200 mm. Maximum 1800 mm.

Phân bố

Nam Nhật Bản, Trung Quốc. Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. FAO, 1974.
Literature
Cheng, 1962. FAO, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Japanese meagre
English name (FishBase)
Japanese meagre
Chiều dài tối đa
181.0 cm TL
Max length
181.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
75,000 g
Max weight
75,000 g
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Sách Đỏ IUCN
EN
IUCN Red List
EN
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
4.48
Trophic level
4.48
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành chủ yếu phân bố ở vùng gần bờ ngoài đới sóng vỗ, đôi khi di chuyển vào vùng nước nông ven bờ. Cá con chỉ được tìm thấy ở vùng nước ven bờ. Cá con bắt đầu di cư vào các cửa sông khi đạt kích thước khoảng 30 cm tổng chiều dài (TL). Đây là loài cá có giá trị kinh tế quan trọng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adult fish found mainly near shore beyond the surf zone, occasionally going inshore. Juveniles exclusively found inshore. Juveniles recruit to estuaries at about 30 cm TL. An important food fish (Ref. 11025).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành chủ yếu phân bố ở vùng gần bờ ngoài đới sóng vỗ, đôi khi di chuyển vào vùng nước nông ven bờ. Cá con chỉ được tìm thấy ở vùng nước ven bờ và bắt đầu di cư vào các cửa sông. Loài này có tập tính sống đơn độc, trong khi cá con thường hợp thành các đàn nhỏ. Ấu trùng được cho là phát triển ngoài khơi trong vài tháng trước khi di chuyển vào các cửa sông khi đạt kích thước khoảng 10 cm. Cá con và cá mới trưởng thành thường xuất hiện phổ biến ở hạ lưu các con sông và các vùng vịnh kín.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adult fish found mainly nearshore beyond the surf zone, occasionally going inshore. Juveniles exclusively found inshore. Juveniles recruit to estuaries (Ref.11025). These fish are solitary, juveniles form loose schools (Ref. 6390). It is believed that larvae develop at sea for several months before moving into the estuaries when about 10 cm long (Ref. 12198). Juveniles and young adults are more commonly found in lower rivers and embayments (Ref. 6390).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Nibea japonica
Pseudosciaena japonica
Argyrosomus japonicus
Sciaena japonica
Corvina japonica