Cá Đù Nhật Bản
Argyrosomus japonicus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành chủ yếu phân bố ở vùng gần bờ ngoài đới sóng vỗ, đôi khi di chuyển vào vùng nước nông ven bờ. Cá con chỉ được tìm thấy ở vùng nước ven bờ. Cá con bắt đầu di cư vào các cửa sông khi đạt kích thước khoảng 30 cm tổng chiều dài (TL). Đây là loài cá có giá trị kinh tế quan trọng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adult fish found mainly near shore beyond the surf zone, occasionally going inshore. Juveniles exclusively found inshore. Juveniles recruit to estuaries at about 30 cm TL. An important food fish (Ref. 11025).
Cá trưởng thành chủ yếu phân bố ở vùng gần bờ ngoài đới sóng vỗ, đôi khi di chuyển vào vùng nước nông ven bờ. Cá con chỉ được tìm thấy ở vùng nước ven bờ và bắt đầu di cư vào các cửa sông. Loài này có tập tính sống đơn độc, trong khi cá con thường hợp thành các đàn nhỏ. Ấu trùng được cho là phát triển ngoài khơi trong vài tháng trước khi di chuyển vào các cửa sông khi đạt kích thước khoảng 10 cm. Cá con và cá mới trưởng thành thường xuất hiện phổ biến ở hạ lưu các con sông và các vùng vịnh kín.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adult fish found mainly nearshore beyond the surf zone, occasionally going inshore. Juveniles exclusively found inshore. Juveniles recruit to estuaries (Ref.11025). These fish are solitary, juveniles form loose schools (Ref. 6390). It is believed that larvae develop at sea for several months before moving into the estuaries when about 10 cm long (Ref. 12198). Juveniles and young adults are more commonly found in lower rivers and embayments (Ref. 6390).
