Quay lại danh sách
#358Tập 3

Cá Đù mi-iuy

Argyrosomus miiuy (Basilewsky, 1855)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đù mi-uy
Common Name (EN)
Mi-iuy Croaker.
Kích thước
400 - 500 mm. Lớn nhất 600 mm.
Size
400 - 500 mm. Maximum 600 mm.

Phân bố

Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Không có mẫu lưu trữ.
Specimen
No sample.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
FAO, 1974.
Literature
FAO, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Otolithus fauvelii
Miichthys miiuy
Nibea imbricata
Miichthys imbricatus