Quay lại danh sách
Cá Đù mi-iuy
Argyrosomus miiuy

castle_pendragon · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cá Đù mi-uy
Common Name (EN)
Mi-iuy Croaker.
Kích thước
400 - 500 mm. Lớn nhất 600 mm.
Size
400 - 500 mm. Maximum 600 mm.
Phân bố
Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Không có mẫu lưu trữ.
Specimen
No sample.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
FAO, 1974.
Literature
FAO, 1974.
Sinh học — Sinh thái BIO
Sách Đỏ IUCN
DD
IUCN Red List
DD
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Otolithus fauvelii
Miichthys miiuy
Nibea imbricata
Miichthys imbricatus
