Quay lại danh sách
#361Tập 3

Cá Đù mõm đen

Argyrosomus nibe (Jordan and Thompson, 1911)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đù bạc mõm đen
Common Name (EN)
Blackmouth Croaker.
Kích thước
190 - 230 mm. Lớn nhất 450 mm.
Size
190 - 230 mm. Maximum 450 mm.

Phân bố

Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. FAO, 1974.
Literature
Cheng, 1962. FAO, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena nibe
Nibea nibe
Argyrosomus nibe
Atrobucca nibe
Nibea pingi
Pseudosciaena nibe