Quay lại danh sách
#362Tập 3

Cá Đù Trung Hoa

Bahaba taipingensis (Herre, 1932)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Đù biển Trung Hoa, Cá Sóc đù Trung Hoa
Common Name (EN)
Chinese Bahaba.
Kích thước
900 mm. Lớn nhất 1500 mm.
Size
900 mm. Maximum 1500 mm.

Phân bố

Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
FAO, 1974.
Literature
FAO, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Chinese bahaba
English name (FishBase)
Chinese bahaba
Chiều dài tối đa
200.0 cm TL
Max length
200.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
100,000 g
Max weight
100,000 g
Sách Đỏ IUCN
CR
IUCN Red List
CR
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thức ăn chủ yếu gồm tôm, cua và các loài giáp xác khác (Ref. 75158). Cá trưởng thành tập trung tại các vùng cửa sông để sinh sản (Ref. 75158). Đây là loài cá có giá trị kinh tế quan trọng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults feed on shrimp, crab, and other crustaceans (Ref. 75158). Adults aggregate in estuaries to spawn (Ref. 75158). An important food fish.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Các đàn cá lớn tập trung sinh sản tại các vùng cửa sông (Ref. 75158). Sau khi sinh sản, cá trưởng thành di cư ra các vùng nước sâu hơn, để lại cá con tại các khu vực cửa sông và vùng ven biển (Ref. 75158).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Large spawning aggregations are found in estuaries (Ref. 75158). Adults move out to deeper areas after spawning leaving the young in estuaries and coastal areas (Ref. 75158).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Nibea taipingensis
Nibea flavolabiata
Bahaba flavolabiata
Otolithes (Bahaba) lini