Quay lại danh sách
#364Tập 3

Cá Phèn lu-dô

Upeneus luzonius Jordan and Seale, 1907

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn râu lu-dô, Cá Đổng râu lu-dô, Cá Phèn biển lu-dô
Common Name (EN)
Luzon goatfish.
Kích thước
8 - 11 cm.
Size
8 - 11 cm.

Phân bố

Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Dark-barred goatfish
English name (FishBase)
Dark-barred goatfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Môi trường sống
Neritic, Soft bottom
Habitat
Neritic, Soft bottom
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng đáy bùn từ vùng nước nông đến vùng nước sâu ven biển. Loài này thường bơi thành các đàn từ nhỏ đến lớn và thường tập trung cùng các loài tương tự khác.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

In shallow to deep coastal muddy substrates. Swims in small to large aggregations and mixes with other similar species (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Upeneus luzonius
Upeneoides luzonius