Quay lại danh sách
#365Tập 3

Cá Phèn một sọc

Upeneus moluccensis Bleeker, 1855

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn râu một sọc, Cá Đổng râu một sọc, Cá Phèn biển một sọc
Common Name (EN)
Golden-banded goatfish.
Kích thước
10 - 17 cm.
Size
10 - 17 cm.

Phân bố

Ấn Độ, Australia, Malaysia, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Goldband goatfish
English name (FishBase)
Goldband goatfish
Chiều dài tối đa
22.5 cm TL
Max length
22.5 cm TL
Tuổi thọ
5.0 năm
Longevity
5.0 năm
Độ sâu phân bố
10 - 120 m
Depth range
10 - 120 m
Môi trường sống
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.63
Trophic level
3.63
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố tại các vùng nước ven biển có nền đáy bùn. Loài này thường kết đàn lớn (Ref. 9987). Cá bơi nhanh, thường có những quãng nghỉ ngắn để kiếm ăn (Ref. 48636). Được tiêu thụ dưới dạng cá tươi tại các chợ. Sử dụng làm bột cá. Ngoài ra, trứng cá cũng được đánh giá cao (Ref. 9987).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters with a muddy substrate. Forms large schools (Ref. 9987). Usually fast swimming with short stops to feed (Ref. 48636). Sold fresh in markets. Utilized for fish meal. Valued also for its roe (Ref. 9987).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống ở các khu vực nền đáy cát và bùn tại vùng nước ven biển (Refs. 9137, 127989). Thức ăn chủ yếu là các loài sinh vật đáy và cận đáy, thành phần chính bao gồm các loài giáp xác, tỷ lệ cá trong khẩu phần ăn tăng dần theo kích thước cơ thể (Ref. 127989).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Lives in sandy and muddy areas in coastal waters (Refs. 9137, 127989). Feeds on benthic and sub-benthic species comprised mostly of crustaceans, supplemented proportionally by fish as size increases (Ref. 127989).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Upeneoides moluccensis
Upeneoides dubius
Upeneus moluccensis