Quay lại danh sách
#367Tập 3

Cá Phèn hai sọc

Upeneus sulphureus Cuvier and Valenciennes, 1829

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn râu hai sọc, Cá Đổng râu hai sọc, Cá Phèn biển hai sọc
Common Name
Yellow goatfish.
Kích thước chiều dài
17 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: 9 - 15 cm. Lớn nhất 17 cm.

Size: 9 - 15 cm. Maximum 17 cm.

Dải độ sâu sinh thái
10m – 90m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 10 - 90 m

Việt Nam
Vịnh Bắc Bộ
Vùng Biển Nam Bộ
Thế giới
Đông châu Phi
Ấn Độ
Indonesia
New Guinea
Madagascar
Nhật Bản
China
Philippines

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Thông Số Sinh Học & Sinh Thái

Dữ liệu FishBase v25.04
Chiều Dài Tối Đa
23 cm
Chiều dài tổng cộng (TL)
Bậc Dinh Dưỡng
3.08 / 5.0
Sinh vật ăn tạp / phù du
Sinh Thái & Môi Trường Sống
Môi trường sống (Habitat)
NeriticEstuariesCoral reefsBenthicSoft bottom
Phạm vi độ sâu phân bố10 - 90 m
Tập tính dinh dưỡngSăn mồi lớn (Động vật ăn thịt)
Sinh Sản & Tập Tính Bầy Đàn
Hình thức sinh sảnPhân giới tính, thụ tinh ngoài
Bảo Tồn & An Toàn Thực Phẩm
Tình trạng Sách Đỏ Quốc Tế
LC
Vô hại đối với con người

Không ghi nhận độc tính hoặc nguy cơ gây hại đối với thợ lặn và người bơi lội.

Chỉ số dễ bị tổn thương sinh thái
15.3 / 100 (Ít tổn thương)
Giá trị thương mại & Nuôi trồngKhai thác thương mại nhỏ / địa phương • Nuôi trồng: Không / Hiếm khi nuôi

Tư Liệu Khoa Học & Ghi Chú Chuyên Sâu

Tóm tắt sinh học (FishBase v25.04)(Biology summary (FishBase v25.04))

Phân bố tại các vùng nước ven biển, có khả năng di cư vào các vùng cửa sông (Ref. 30573). Thường sinh sống trên nền đáy bùn cát (Ref. 43239). Loài này có tập tính kết đàn (Ref. 5213) và khi di chuyển theo đàn, chúng có hình thái tương tự như các loài cá thuộc họ Sillaginidae (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters, entering estuaries (Ref. 30573). Sandy-muddy bottom (Ref. 43239). Forms schools (Ref. 5213). Has appearance of sillaginids when schooling (Ref. 48636).

Ghi chú sinh thái học(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước ven biển, đôi khi xâm nhập vào các vùng cửa sông (Ref. 30573, 9773), ưa thích các khu vực nền đáy bùn và cát (Ref. 9137). Cá con và cá trưởng thành thường xuất hiện ở các vùng nước gần bờ và xa bờ (Ref. 121464). Đây là loài cá tầng đáy, sinh sống quanh các rạn san hô và rạn đá. Loài có tập tính kết đàn và hoạt động chủ yếu về đêm. Thức ăn bao gồm các loài giáp xác nhỏ, Copepoda, Amphipoda và các loài động vật không xương sống khác (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal waters, entering estuaries (Refs. 30573, 9773), in sandy and muddy areas (Ref. 9137). Juveniles and/or adults are found near inshore and far inshore waters (Ref. 121464). Demersal. Dwells in coral and rocky reefs. Forms shoals. Nocturnal. Feeds on small crustaceans, copepods, amphipods, and other invertebrates (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Upeneus sulphureus
Upeneus bivittatus
Upeneoides sulphureus
Upeneoides bivittatus
Upeneoides fasciatus
Mulloides pinnivittatus
Hypeneus vittatus
Upeneoides fasciolatus
Upeneus sulphurus
Upeneoides belaque