Quay lại danh sách
#369Tập 3

Cá Phèn sọc đen

Upeneus tragula Richardson, 1845

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn râu sọc đen, Cá Đổng râu sọc đen, Cá Phèn biển sọc đen
Common Name (EN)
Bar-tailed goatfish.
Kích thước
10 - 13 cm. Lớn nhất 25 cm.
Size
10 - 13 cm. Maximum 25 cm.

Phân bố

Đông châu Phi, Ấn Độ, Singapore, New Guinea, Madagascar, Indonesia, Sri Lanca, Philippines, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Freckled goatfish
English name (FishBase)
Freckled goatfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 42 m
Depth range
0 - 42 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.59
Trophic level
3.59
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này có khả năng di cư vào các vùng hạ lưu sông. Thường sinh sống trên nền đáy cát tại các khu vực ven bờ; cá trưởng thành thường sống đơn độc. Tuy nhiên, cá cũng có thể tập hợp thành các đàn từ quy mô nhỏ đến trung bình ở mọi giai đoạn phát triển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Known to enter lower reaches of rivers. Usually found on sandy bottoms in nearshore areas; usually solitary (Ref. 68964). Forms small to moderately large aggregations at all sizes (Ref. 48636). Minimum depth from Ref. 3470.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sinh sống trên nền đáy cát gần các rạn san hô. Cá thường sống đơn độc nhưng đôi khi kết thành đàn nhỏ. Thức ăn chủ yếu gồm các loài giáp xác nhỏ và động vật không xương sống tầng đáy. Loài này có khả năng di cư vào vùng hạ lưu sông và thường tập hợp thành các đàn từ nhỏ đến trung bình ở mọi kích thước. Giai đoạn cá con thường phân bố tại các thảm cỏ biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Dwells in sandy substrates close to coral reefs. Solitary but sometimes forms small shoals. Feeds on small crustaceans and benthic invertebrates (Ref. 9773). Known to enter lower reaches of rivers. Forms small to moderately large aggregations at all sizes (Ref. 48636). Present in seagrass beds at juvenile stage.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Upeneus tragula
Upeneoides variegatus
Mullus tragula
Upeneoides tragula