Quay lại danh sách
#371Tập 3

Cá Phèn râu

Parupeneus barberinoides (Bleeker, 1852)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn râu râu, Cá Đổng râu râu, Cá Phèn biển râu
Common Name (EN)
Half-and-half goatfish, Bicolor goatfish.
Kích thước
18,5 cm.
Size
18,5 cm.

Phân bố

New Guinea, Philippines, Indonesia, Nhật Bản, Việt Nam. Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Bicolor goatfish
English name (FishBase)
Bicolor goatfish
Chiều dài tối đa
30.0 cm TL
Max length
30.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 100 m
Depth range
1 - 100 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Rubble
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sống đơn độc, cá con sống theo đàn. Thường phân bố ở vùng lân cận các rạn san hô trong vùng nước kín như vịnh, đầm phá hoặc ở các khu vực sườn ngoài rạn sâu hơn đến độ sâu ít nhất là 40 mét. Sinh sống ở các tầng đáy hỗn hợp bùn cát, đá vụン và phủ rong biển gần các rạn san hô. Là loài ăn thịt, thức ăn chủ yếu gồm giun, động vật giáp xác, sao biển đuôi rắn, động vật thân mềm nhỏ và nhím biển hình tim.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults solitary, juveniles in schools (Ref. 90102). Usually found in the vicinity of coral reefs in protected waters such as bays or lagoons or in deeper outer-reef areas to at least 40 meters (Ref. 54393). Inhabits mixed sand, rubble, and seaweed covered bottoms near coral reefs. Carnivorous, feeds mainly on worms, crustaceans, brittle stars, and small mollusks and heart urchins.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng gần bờ. Sinh sống ở các tầng đáy hỗn hợp cát, đá vụn và phủ rong biển. Thường được tìm thấy ở vùng lân cận các rạn san hô trong vùng nước kín như vịnh hoặc đầm phá. Là loài ăn thịt, thức ăn chủ yếu gồm giun, động vật giáp xác, sao biển đuôi rắn, động vật thân mềm nhỏ và nhím biển hình tim.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits mixed sand, rubble, and seaweed covered bottoms. Usually found in the vicinity of coral reefs in protected waters such as bays or lagoons. Carnivorous, feeds mainly on worms, crustaceans, brittle stars, and small mollusks and heart urchins

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Upeneus barberinoides
Parupeneus barberinoides
Pseudupeneus barberinoides