Cá Phèn râu
Parupeneus barberinoides

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sống đơn độc, cá con sống theo đàn. Thường phân bố ở vùng lân cận các rạn san hô trong vùng nước kín như vịnh, đầm phá hoặc ở các khu vực sườn ngoài rạn sâu hơn đến độ sâu ít nhất là 40 mét. Sinh sống ở các tầng đáy hỗn hợp bùn cát, đá vụン và phủ rong biển gần các rạn san hô. Là loài ăn thịt, thức ăn chủ yếu gồm giun, động vật giáp xác, sao biển đuôi rắn, động vật thân mềm nhỏ và nhím biển hình tim.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults solitary, juveniles in schools (Ref. 90102). Usually found in the vicinity of coral reefs in protected waters such as bays or lagoons or in deeper outer-reef areas to at least 40 meters (Ref. 54393). Inhabits mixed sand, rubble, and seaweed covered bottoms near coral reefs. Carnivorous, feeds mainly on worms, crustaceans, brittle stars, and small mollusks and heart urchins.
Phân bố ở vùng gần bờ. Sinh sống ở các tầng đáy hỗn hợp cát, đá vụn và phủ rong biển. Thường được tìm thấy ở vùng lân cận các rạn san hô trong vùng nước kín như vịnh hoặc đầm phá. Là loài ăn thịt, thức ăn chủ yếu gồm giun, động vật giáp xác, sao biển đuôi rắn, động vật thân mềm nhỏ và nhím biển hình tim.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Inhabits mixed sand, rubble, and seaweed covered bottoms. Usually found in the vicinity of coral reefs in protected waters such as bays or lagoons. Carnivorous, feeds mainly on worms, crustaceans, brittle stars, and small mollusks and heart urchins
