Quay lại danh sách
#374Tập 3

Cá Phèn dải vàng

Parupeneus chrysopleuron (Temminck and Schlegel, 1843)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá phèn sọc vàng
Common Name (EN)
Yellow belted goatfish.
Kích thước
14 - 25 cm.
Size
14 - 25 cm.

Phân bố

Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp.
Status
Common.
Tài liệu dẫn
Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowband goatfish
English name (FishBase)
Yellowband goatfish
Chiều dài tối đa
55.0 cm TL
Max length
55.0 cm TL
Độ sâu phân bố
20 - 200 m
Depth range
20 - 200 m
Môi trường sống
Soft bottom
Habitat
Soft bottom
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
bycatch
Importance
bycatch
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường xuất hiện ở vùng nước sâu hơn tại các vùng biển ấm ở vĩ độ thấp hơn (Ref. 54393). Sinh sống ở nền đáy bùn hoặc bùn cát gần các rạn san hô (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Apparently occurs in deeper waters in the warmer seas of lower latitudes (Ref. 54393). Inhabits silt or mud bottoms near reefs (Ref. 90102).Done

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở thềm lục địa (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the continental shelf (Ref. 75154).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Mullus chrysopleuron
Upeneus chrysopleuron
Pseudupeneus chrysopleuron
Mullus dubius
Upeneus biaculeatus