Quay lại danh sách
#376Tập 3

Cá Phèn vây sọc

Parupeneus chryserydros (Lacépède, 1802)

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Parupeneus cyclostomus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn râu vây sọc, Cá Đổng râu vây sọc, Cá Phèn biển vây sọc
Common Name (EN)
Stripe-fin goatfish.
Kích thước
17 - 24 cm. Lớn nhất 38 cm.
Size
17 - 24 cm. Maximum 38 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Ấn Độ, New Guinea, Madagascar, Guam, Hawaii, Nhật Bản, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Goldsaddle goatfish
English name (FishBase)
Goldsaddle goatfish
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
2265.0 g
Max weight
2265.0 g
Độ sâu phân bố
0 - 125 m
Depth range
0 - 125 m
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
dioecism
Reproduction
dioecism
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống trên nền đáy san hô, đá hoặc vụn đá của các bãi rạn, đầm phá và rạn san hô hướng về phía biển. Loài cá sống ở tầng trung - đáy. Cá con thường kết đàn, trong khi cá trưởng thành có xu hướng sống đơn độc. Ban ngày, chúng ăn thức ăn chủ yếu gồm cá nhỏ, động vật giáp xác, giun sipunculid, tôm, cua, bạch tuộc và động vật chân bụng nhỏ. Độ sâu tối thiểu ghi nhận từ tài liệu tham khảo.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on coral (Ref. 58652), rocky, or rubble bottoms of reef flats, lagoons, and seaward reefs (Ref. 3921). Benthopelagic (Ref. 58302). Juveniles form schools, adults usually solitary. Feed primarily on small fishes, crustaceans, peanut worms, shrimps, crabs, octopi, and small gastropods during the day (Ref. 3921). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ. Cá con sống đơn độc. Thức ăn chủ yếu là cá.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Juveniles solitary. Feed mainly on fish (Ref. 2763).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Mullus chryserydros
Sciaena ciliata
Mullus radiatus
Upeneus chryserydros
Upeneus oxycephalus
Upeneus luteus
Mullus luteus
Parupeneus luteus
Pseudupeneus luteus
Parupeneus oxycephalus
Mullus oxycephalus
Upeneus chryserythrus
Parupeneus xanthospilurus
Parupeneus cyclostomus
Upeneus saffordi
Pseudupeneus aurantiacus
Pseudupeneus chryserydros