Quay lại danh sách
#378Tập 3

Cá Phèn ấn độ

Parupeneus indicus (Shaw, 1803)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn râu ấn độ, Cá Đổng râu ấn độ, Cá Phèn biển ấn độ
Common Name (EN)
Indian goatfish.
Kích thước
28,5 cm.
Size
28,5 cm.

Phân bố

Ấn Độ, Indonesia, Sri Lanca, Madagascar, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Indian goatfish
English name (FishBase)
Indian goatfish
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 30 m
Depth range
10 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Mud, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Sinh sống ở các vùng nước nông đáy cát hoặc bùn cát (nền đáy có cỏ biển) thuộc vùng ven bờ và các đầm phá bên trong rạn san hô (Ref. 9710, 54393). Sống đơn độc hoặc theo đàn (Ref. 5213). Cá trưởng thành kích thước lớn thường phân bố ở độ sâu trung bình đến khoảng 30 m (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy; khẩu phần ăn bao gồm cua nhỏ, động vật chân khớp (amphipods), tôm, bạch tuộc nhỏ, giun nhiều tơ (polychaetes) và cá nhỏ (Ref. 54393). Được thương mại hóa dưới dạng cá tươi (Ref. 5284).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit shallow sandy or silty areas (seagrass substrata) of coastal and inner lagoon reefs (Ref. 9710, 54393). Occur singly or in schools (Ref. 5213). Large adults usually at moderate depths to about 30 m (Ref. 48636). Feed on benthic invertebrates; the diet including small crabs, amphipods, shrimps, small octopuses, polychaete worms, and small fishes (Ref. 54393). Marketed fresh (Ref. 5284).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các vùng nước nông đáy cát hoặc bùn cát ven bờ và trong các vụng san hô kín (Ref. 9710). Chuyên ăn các loài động vật không xương sống ở tầng đáy có kích thước lớn hơn 2 mm (Ref. 11889).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabits shallow sandy or silty areas of coastal and inner lagoon reefs (Ref. 9710). Feeds on benthic invertebrates >2 mm in size (Ref. 11889).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Mullus indicus
Upeneus russelli
Upeneus waigiensis
Upeneus indicus
Pseudupeneus indicus
Parupeneus indicus