Cá Phèn ấn độ
Parupeneus indicus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Sinh sống ở các vùng nước nông đáy cát hoặc bùn cát (nền đáy có cỏ biển) thuộc vùng ven bờ và các đầm phá bên trong rạn san hô (Ref. 9710, 54393). Sống đơn độc hoặc theo đàn (Ref. 5213). Cá trưởng thành kích thước lớn thường phân bố ở độ sâu trung bình đến khoảng 30 m (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy; khẩu phần ăn bao gồm cua nhỏ, động vật chân khớp (amphipods), tôm, bạch tuộc nhỏ, giun nhiều tơ (polychaetes) và cá nhỏ (Ref. 54393). Được thương mại hóa dưới dạng cá tươi (Ref. 5284).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit shallow sandy or silty areas (seagrass substrata) of coastal and inner lagoon reefs (Ref. 9710, 54393). Occur singly or in schools (Ref. 5213). Large adults usually at moderate depths to about 30 m (Ref. 48636). Feed on benthic invertebrates; the diet including small crabs, amphipods, shrimps, small octopuses, polychaete worms, and small fishes (Ref. 54393). Marketed fresh (Ref. 5284).
Phân bố tại các vùng nước nông đáy cát hoặc bùn cát ven bờ và trong các vụng san hô kín (Ref. 9710). Chuyên ăn các loài động vật không xương sống ở tầng đáy có kích thước lớn hơn 2 mm (Ref. 11889).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits shallow sandy or silty areas of coastal and inner lagoon reefs (Ref. 9710). Feeds on benthic invertebrates >2 mm in size (Ref. 11889).
