Cá Mú dây
Epinephelus fuscoguttatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các rạn san hô dạng tháp trong đầm phá, các kênh rạch và sườn ngoài rạn san hô, đặc biệt ở những khu vực giàu san hô và có nước trong. Cá con thường sinh sống tại các thảm cỏ biển. Thức ăn chủ yếu gồm cá, cua và động vật chân đầu. Loài này có thể tích lũy độc tố ciguatera ở một số khu vực. Cá chủ yếu hoạt động vào lúc hoàng hôn. Tại Palau, ngư dân tăng hiệu quả đánh bắt bằng câu tay và súng bắn cá nhờ hiểu biết về chu kỳ sinh sản của loài này, vốn là một trong những đối tượng quan trọng nhất tại địa phương. Loài này đã được nuôi thử nghiệm tại Philippines và là đối tượng tiềm năng cho nghề nuôi trồng thủy sản tại Singapore. Cá thường xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông. Chúng được đánh bắt bằng câu, bẫy và súng bắn cá, thỉnh thoảng được bày bán tại các chợ địa phương.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in lagoon pinnacles, channels, and outer reef slopes, in coral-rich (Ref. 1937) areas and with clear waters. Juveniles in seagrass beds (Ref. 30573, 41878). Feeds on fishes, crabs, and cephalopods. May be ciguatoxic in some areas (Ref. 1602). Mainly active at dusk (Ref. 48635). Palau fishers increase their drop-line and spear-gun catches through knowledge of reproductive cycle of remochel, one of most important species in the area (Ref. 2928). Cultured under experimental conditions in the Philippines; a candidate for aquaculture in Singapore. In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). Caught with hook-and-line, traps, and spear and occasionally seen in local markets (Ref. 39231).
Phân bố ở vùng nước ven bờ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found inshore (Ref. 75154).
