Quay lại danh sách
#384Tập 3

Cá Phèn va-ni

Mulloidichthys vanicolensis (Cuvier and Valenciennes, 1831)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-02
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Phèn râu va-ni, Cá Đổng râu va-ni, Cá Phèn biển va-ni
Common Name (EN)
Flame goatfish.
Kích thước
25 cm.
Size
25 cm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Hawaii, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1931. Herre, 1953. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Yellowfin goatfish
English name (FishBase)
Yellowfin goatfish
Chiều dài tối đa
39.79999923706055 cm FL
Max length
39.79999923706055 cm FL
Trọng lượng tối đa
1,117 g
Max weight
1,117 g
Độ sâu phân bố
1 - 113 m
Depth range
1 - 113 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này thường sống thành đàn, phân bố tại các nền đáy cát của các rạn san hô bằng, đầm phá, vùng rạn ven bờ và rạn hướng ra biển (Ref. 9710, 90102). Là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Ban ngày, chúng tập trung thành các đàn lớn và ít hoạt động, đến đêm sẽ phân tán ra các bãi cát để kiếm ăn (Ref. 9710). Đôi khi loài này trà trộn vào đàn cá hồng Lutjanus kasmira và biểu hiện các sọc xanh trên cơ thể (Ref. 48636). Thức ăn chủ yếu gồm các loài giun nhỏ và giáp xác. Loài này cũng bị đánh bắt bằng lưới vây (Ref. 5213). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 30874.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

This occasionally schooling species inhabits sandy bottoms of reef flats, lagoons, coastal and seaward reefs (Ref. 9710, 90102). Benthopelagic (Ref. 58302). In large inactive aggregations by day, dispersing to sand flats to feed at night (Ref. 9710). Sometimes mixes with blue-striped snapper <i>Lutjanus kasmira</i> and shows blue stripes (Ref. 48636). Feeds on small worms and crustaceans. Also caught using ringnets (Ref. 5213). Minimum depth reported taken from Ref. 30874.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Hình thành các đàn lớn vào ban ngày (Ref. 129713); sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ vào ban đêm khi đi kiếm ăn. Cá con thường được tìm thấy ở ngoài khơi vào cuối mùa hè (Ref. 4887). Kiếm ăn trên các nền đáy cát (Ref. 129713). Sinh sống ở vùng nước nông có nền đáy cát, trong các đầm phá, vịnh và các rạn san hô bên trong. Vào ban ngày, chúng tạo thành các đàn nhỏ từ sáu cá thể trở lên quanh các rạn san hô. Hoạt động kiếm ăn diễn ra vào ban đêm, thức ăn bao gồm các loài giáp xác nhỏ và động vật không xương sống tầng đáy (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur inshore (Ref. 75154). Form large schools during the day (Also Ref. 129713); solitary or in small groups at night when feeding. Juveniles usually found offshore in late summer (Ref. 4887). Feeds over sandy feeding grounds (Ref. 129713). Dwells in shallow waters associated with sandy substrates, in lagoons, bays and inner reefs. Forms small shoals of six or more around coral reefs during daylight. Feeds at night, consuming small crustaceans and benthic invertebrates (Ref. 9773).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Cá Phèn va-ni. Chiều dài tổng cộng (TL) đạt tới 31 cm (12,4 inch) (Robertson và Allen 2002). Phân bố tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương; phía tây Thái Bình Dương kéo dài về phía bắc đến miền nam Nhật Bản (Hatooka trong Nakabo 2002); mũi Baja California và một số địa điểm tại Trung Mỹ (Robertson và Allen 2002). Độ sâu: từ vùng gian triều đến 115 m (377 ft) (tối thiểu: Arndt và Fricke 2019; tối đa: Robertson và Allen 2002).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Yellowfin Goatfish. To 31 cm (12.4 in) TL (Robertson and Allen 2002). Indo-Pacific; western Pacific Ocean north to southern Japan (Hatooka in Nakabo 2002); tip of Baja California and several locations in Central America (Robertson and Allen 2002). Depth: intertidal to 115 m (377 ft) (min.: Arndt and Fricke 2019; max.: Robertson and Allen 2002).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Upeneus vanicolensis
Mulloides vanicolensis
Mulloidichthys vanicolensis