Quay lại danh sách
#390Tập 3

Cá Dầm

Kyphosus cinerascens (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Dầm biển, Cá Rô dầm
Common Name (EN)
Rudderfish.
Kích thước
18 - 20 cm. Lớn nhất 45 cm.
Size
18 - 20 cm. Maximum 45 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Đông Phi, Ấn Độ, Australia, Hawaii, Sri Lanca, Indonesia, Malaysia, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, little numerous.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1963. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1963. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blue sea chub
English name (FishBase)
Blue sea chub
Chiều dài tối đa
53.0 cm FL
Max length
53.0 cm FL
Trọng lượng tối đa
3,606 g
Max weight
3,606 g
Độ sâu phân bố
0 - 45 m
Depth range
0 - 45 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Độc khi ăn
Danger to humans
poisonous to eat
Kiểu ăn
Kiếm ăn trên nền đáy
Feeding type
browsing on substrate
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này thường tập trung thành đàn trên các nền đáy cứng phủ tảo tại các vùng bãi rạn ngoài khơi, đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển, nơi có sóng vỗ mạnh, ở độ sâu ít nhất 24 m (Ref. 30573). Chúng là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Cá con thường sống gắn liền với các vật thể trôi nổi (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu là thực vật, bao gồm các loại rong biển và các loài không xương sống đi kèm (Ref. 30573). Loài này được ghi nhận là nguyên nhân gây ngộ độc cá ảo giác phổ biến hơn so với hầu hết các loài cùng họ (Ref. 4690). Được khai thác bằng các loại ngư cụ thủ công. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in aggregations over hard, algal coated bottoms of exposed, surf-swept outer reef flats, lagoon and seaward reefs, to a depth of at least 24 m (Ref. 30573). Benthopelagic (Ref. 58302). Juveniles associated with floating material (Ref. 58302). Mainly herbivorous, feeding on seaweed and associated invertebrates (Ref. 30573). Appear to be more commonly involved in hallucinogenic fish poisoning than most other related species (Ref. 4690). Caught with other types of artisanal gear. Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Sống tập trung thành đàn trên các nền đáy cứng phủ tảo tại các vùng bãi rạn ngoài khơi, đầm phá và các rạn san hô hướng ra biển, nơi có sóng vỗ mạnh, ở độ sâu ít nhất 24 m. Thức ăn chủ yếu là thực vật, bao gồm các loại rong biển và các loài không xương sống đi kèm (Ref. 30573). Loài này được ghi nhận là nguyên nhân gây ngộ độc cá ảo giác phổ biến hơn so với hầu hết các loài cùng họ (Ref. 4690). Được khai thác bằng các loại ngư cụ thủ công. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 30874.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in aggregations over hard, algal coated bottoms of exposed, surf-swept outer reef flats, lagoon and seaward reefs, to a depth of at least 24 m. Mainly herbivorous, feeding on seaweeds and associated invertebrates (Ref. 30573). Appears to be more commonly involved in hallucinogenic fish poisoning than most other related species (Ref. 4690). Caught with other types of artisanal gear. Minimum depth reported taken from Ref. 30874.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Đẻ trứng (Ref. 101771).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Oviparous (Ref. 101771).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Sciaena cinerascens
Pimelepterus indicus
Pimelepterus altipinnis
Pimelepterus dussumieri
Pimelepterus raynaldi
Pimelepterus tahmel
Pachymetopon squamosum
Pimelepterus cinerascens
Kyphosus cinerascens
Opisthistius squamosus