Cá Chim giấy tròn
Platax orbicularis

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống từ các vùng nước ven biển nông được che chắn đến các môi trường sống sâu hơn, có nền đáy hơi bùn. Chúng thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm. Cá trưởng thành sống đơn độc, theo nhóm nhỏ hoặc đôi khi kết đàn lớn ở một số khu vực. Cá con thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ trong các rừng ngập mặn và các đầm phá kín; trong khi đó, cá trưởng thành di chuyển ra các vùng nước thoáng trên nền đáy cát của các đầm phá sâu, các kênh rạch và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất 30 m. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, động vật không xương sống và các loài cá nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Live in shallow protected coastal waters to deep, somewhat silty habitats. Often with deep shipwrecks (Ref. 48637). Adults are found singly or in small groups and occasionally in large schools in some areas. Juveniles occur singly or in small groups among mangroves and inner sheltered lagoons while adults move out to open waters over sandy areas of deep lagoons, channels, and seaward reefs to a depth of at least 30 m. Feed on algae, invertebrates and small fishes (Ref. 89972).
Thức ăn bao gồm động vật không xương sống tầng đáy và vi tảo. Loài này phân bố tại các rạn san hô, rạn đá và các vịnh. Cá con sinh sống ở vùng bãi triều ven bờ và các vũng nước trong rạn san hô. Cá gần trưởng thành thường tập hợp thành các đàn nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Feeds on benthic invertebrates and microalgae (Ref. 11889). In coral reefs (Ref. 9137). Dwells in coral and rocky reefs, and in bays. Juveniles inhabit tidal shoreline and reef pools. Subadults form small shoals (Ref. 9773).
