Quay lại danh sách
#395Tập 3

Cá Chim giấy tròn

Platax orbicularis (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim biển giấy tròn, Cá Chim dơi giấy tròn
Common Name (EN)
Leaf-fish, Cicular spadefish.
Kích thước
6 - 10 cm. Lớn nhất 32 cm.
Size
6 - 10 cm. Maximum 32 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Đông châu Phi, Ấn Độ, Australia, Sri Lanca, Indonesia, Malaysia, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng ít.
Status
Common, little abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Orbicular batfish
English name (FishBase)
Orbicular batfish
Chiều dài tối đa
60.0 cm TL
Max length
60.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 30 m
Depth range
0 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống từ các vùng nước ven biển nông được che chắn đến các môi trường sống sâu hơn, có nền đáy hơi bùn. Chúng thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm. Cá trưởng thành sống đơn độc, theo nhóm nhỏ hoặc đôi khi kết đàn lớn ở một số khu vực. Cá con thường sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ trong các rừng ngập mặn và các đầm phá kín; trong khi đó, cá trưởng thành di chuyển ra các vùng nước thoáng trên nền đáy cát của các đầm phá sâu, các kênh rạch và rạn san hô hướng biển ở độ sâu ít nhất 30 m. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, động vật không xương sống và các loài cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Live in shallow protected coastal waters to deep, somewhat silty habitats. Often with deep shipwrecks (Ref. 48637). Adults are found singly or in small groups and occasionally in large schools in some areas. Juveniles occur singly or in small groups among mangroves and inner sheltered lagoons while adults move out to open waters over sandy areas of deep lagoons, channels, and seaward reefs to a depth of at least 30 m. Feed on algae, invertebrates and small fishes (Ref. 89972).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thức ăn bao gồm động vật không xương sống tầng đáy và vi tảo. Loài này phân bố tại các rạn san hô, rạn đá và các vịnh. Cá con sinh sống ở vùng bãi triều ven bờ và các vũng nước trong rạn san hô. Cá gần trưởng thành thường tập hợp thành các đàn nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Feeds on benthic invertebrates and microalgae (Ref. 11889). In coral reefs (Ref. 9137). Dwells in coral and rocky reefs, and in bays. Juveniles inhabit tidal shoreline and reef pools. Subadults form small shoals (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon orbicularis
Chaetodon vespertilio
Platax vespertilio
Platax ehrenbergii
Chaetodon pentacanthus
Platax raynaldi
Platax blochii
Platax orbicularis
Platax vespertilio japonicus