Quay lại danh sách
#396Tập 3

Cá Bản xa

Platax teira (Forskal, 1775)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhạn
Common Name (EN)
Teira batfish, Longfin spadefish.
Kích thước
10 - 18 cm. Lớn nhất 50 cm.
Size
10 - 18 cm. Maximum 50 cm.

Phân bố

Hồng Hải, Đông châu Phi, Ấn Độ, Australia, Indonesia, Malaysia, New Guinea, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Longfin batfish
English name (FishBase)
Longfin batfish
Chiều dài tối đa
70.0 cm TL
Max length
70.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 25 m
Depth range
3 - 25 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành có kích thước lớn thường sinh sống tại các vịnh kín gió cũng như vùng biển khơi sâu. Loài này thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm theo nhóm nhỏ và đôi khi tập trung thành đàn lớn. Cá con thường đi kèm với các mảnh vụn trôi nổi và kết thành nhóm khi gặp nhau. Chúng có thể duy trì lối sống tầng nổi cho đến khi đạt kích thước lớn và tạo thành đàn dưới các thảm rong Sargassum lớn thường xuất hiện sau mùa mưa (Ref. 48637). Cá con sinh sống ở các rạn san hô nông và kín gió, trong khi cá trưởng thành phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu từ 20 m trở lên. Loài này có thể ăn được nhưng không được đánh giá cao về giá trị thực phẩm (Ref. 12484) và không phải là đối tượng cá thể thao quan trọng (Ref. 12484).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Large adults live in sheltered bays as well as deep offshore. Commonly found around shipwrecks in small groups and occasionally forms large schools. Small juveniles with floating debris and form aggregations as they find each other. They can be pelagic to large sizes and form schools under large <i>Sargassum</i> rafts that usually form after the wet season (Ref. 48637). Juveniles inhabit shallow protected inner reefs while adults occur in lagoon and seaward reefs to a depth of 20 m or more. Edible but not esteemed (Ref. 12484). Not an important game fish (Ref. 12484).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành có kích thước lớn thường sinh sống tại các vịnh kín gió cũng như vùng biển khơi sâu. Loài này thường xuất hiện quanh các xác tàu đắm theo nhóm nhỏ và đôi khi tập trung thành đàn lớn. Cá con thường đi kèm với các mảnh vụn trôi nổi và kết thành nhóm khi gặp nhau. Chúng có thể duy trì lối sống tầng nổi cho đến khi đạt kích thước lớn và tạo thành đàn dưới các thảm rong Sargassum lớn thường xuất hiện sau mùa mưa (Ref. 48637). Cá con sinh sống ở các rạn san hô nông và kín gió, trong khi cá trưởng thành phân bố tại các đầm phá và rạn san hô hướng ra biển ở độ sâu từ 20 m trở lên (Ref. 1602). Đây là loài ăn thịt tích cực (Ref. 42247). Cá non thường được quan sát thấy bơi lơ lửng dưới các tập đoàn san hô hoặc trong bóng râm của các cọc neo tàu (Ref. 54301). Ngoài ra, loài này còn kết đàn gần mặt nước phía trên các rạn san hô chìm hoặc các đỉnh đá ngầm (Ref. 129713).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Large adults live in sheltered bays as well as deep offshore. Commonly found around shipwrecks in small groups and occasionally forms large schools. Small juveniles with floating debris and form aggregations as they find each other. They can be pelagic to large sizes and form schools under large <i>Sargassum</i> rafts that usually form after the wet season (Ref. 48637). Juveniles inhabit shallow protected inner reefs while adults occur in lagoon and seaward reefs to a depth of 20 m or more (Ref. 1602). Active carnivore (Ref. 42247). Young fish are usually seen hovering under coral heads or in the shadows of boat moorings (Ref. 54301). Also Ref. 58652, 93199. Forms schools near the surface above sunkeen reefs or pinnacles (Ref. 129713).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon teira
Platax teira
Platax gaimardi
Plataxa albipunctatus
Platax punctulatus
Platax xanthopus
Platax arthriticus
Platax boersii
Platax anagon