Quay lại danh sách
#397Tập 3

Cá Nhạn

Platax pinnatus (Linnaeus, 1758)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nhạn biển
Common Name (EN)
Pinnate batfish, Pinnate spadefish.
Kích thước
Lớn nhất 36 cm.
Size
Maximum 36 cm.

Phân bố

Indonesia, Malaysia, New Guinea, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Hiếm.
Status
Rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Randall, 1990.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Randall, 1990.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Dusky batfish
English name (FishBase)
Dusky batfish
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
15 - 30 m
Depth range
15 - 30 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành thường sống đơn độc, phân bố dưới các vách đá nhô ra ở sườn ngoài rạn san hô với độ sâu ít nhất là 20 m. Cá con thường xuất hiện trong các khu rừng ngập mặn và các rạn san hô kín gió, nơi chúng trú ẩn trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, sứa và các loài sinh vật phù du dạng thạch khác (Ref. 6113). Đôi khi, cá trưởng thành cũng được ghi nhận kết đàn lớn khi di chuyển trên nền đáy mở (Ref. 48637).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are generally solitary and found under overhangs of steep outer reef slopes to a depth of at least 20 m. Juveniles are encountered in mangroves and inner sheltered reefs where they seek shelter in caves or under ledges. Feeds on algae as well as jellyfish and other gelatinous zooplankton (Ref. 6113). Sometimes adults are seen in large schools travelling over open substrate (Ref. 48637).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Cá trưởng thành thường sống đơn độc, phân bố dưới các vách đá nhô ra ở sườn ngoài rạn san hô với độ sâu ít nhất là 20 m. Cá con thường xuất hiện trong các khu rừng ngập mặn và các rạn san hô kín gió, nơi chúng trú ẩn trong các hang hốc hoặc dưới các gờ đá. Thức ăn chủ yếu gồm tảo, sứa và các loài sinh vật phù du dạng thạch khác (Ref. 6113, 58652). Cá con sinh sống ở vùng bờ biển gian triều và các rạn san hô khép kín. Cá cận trưởng thành thường kết thành đàn nhỏ, phân bố quanh các rạn san hô hoặc trong các đầm phá nông (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults are generally solitary and found under overhangs of steep outer reef slopes to a depth of at least 20 m. Juveniles are encountered in mangroves and inner sheltered reefs where they seek shelter in caves or under ledges. Feeds on algae as well as jellyfish and other gelatinous zooplankton (Ref. 6113). Also Ref. 58652. Juveniles inhabit the tidal shoreline and in confined reefs. Subadults form small schools, around coral reefs or shallow lagoons (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon pinnatus
Platax gampret
Chaetodon setosus
Platax expansus
Platax pinnatus