Quay lại danh sách
#398Tập 3

Cá Hiên chấm

Drepane punctata (Linnaeus, 1758)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hiên vằn
Common Name (EN)
Spotted drepane.
Kích thước
10 - 14 cm. Lớn nhất 45 cm.
Size
10 - 14 cm. Maximum 36 cm.

Phân bố

Đại Tây Dương, Đông châu Phi, Hồng Hải, Ấn Độ, Australia, Sri Lanca, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối ít.
Status
Common, seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spotted sicklefish
English name (FishBase)
Spotted sicklefish
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Độ sâu phân bố
10 - 49 m
Depth range
10 - 49 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại nhiều môi trường sống ven bờ khác nhau: đáy cát hoặc bùn, rạn san hô, cửa sông và các khu vực cảng (Ref. 9800). Thường được tìm thấy gần các rạn san hô và rạn đá ở nhiệt độ dao động từ 26°C đến 29°C. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống và cá tầng đáy (Ref. 5213). Sản phẩm thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 5284).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in various inshore habitats: sand or mud bottoms, reefs, estuaries and harbors (Ref. 9800). Found near coral and rock reefs at temperatures ranging from 26° to 29°C. Feeds on invertebrates and benthic fishes (Ref. 5213). Generally marketed fresh (Ref. 5284).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại nhiều môi trường sống ven bờ khác nhau (Ref. 9800). Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống tầng đáy và cá (Ref. 11889). Xem thêm Ref. 43081.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in various inshore habitats (Ref. 9800). Feeds on benthic invertebrates and fish (Ref. 11889). Also Ref. 43081.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon punctatus
Drepane punctata
Harpochirus punctatus