Cá Hiên chấm
Drepane punctata

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại nhiều môi trường sống ven bờ khác nhau: đáy cát hoặc bùn, rạn san hô, cửa sông và các khu vực cảng (Ref. 9800). Thường được tìm thấy gần các rạn san hô và rạn đá ở nhiệt độ dao động từ 26°C đến 29°C. Thức ăn chủ yếu gồm các loài động vật không xương sống và cá tầng đáy (Ref. 5213). Sản phẩm thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi (Ref. 5284).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in various inshore habitats: sand or mud bottoms, reefs, estuaries and harbors (Ref. 9800). Found near coral and rock reefs at temperatures ranging from 26° to 29°C. Feeds on invertebrates and benthic fishes (Ref. 5213). Generally marketed fresh (Ref. 5284).
Phân bố tại nhiều môi trường sống ven bờ khác nhau (Ref. 9800). Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống tầng đáy và cá (Ref. 11889). Xem thêm Ref. 43081.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in various inshore habitats (Ref. 9800). Feeds on benthic invertebrates and fish (Ref. 11889). Also Ref. 43081.
