Quay lại danh sách
#399Tập 3

Cá Hiên dài

Drepane longimana (Bloch and Schneider, 1801)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hiên vằn
Common Name (EN)
Banded drepane.
Kích thước
8 - 13 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
8 - 13 cm. Maximum 30 cm.

Phân bố

Đại Tây Dương, Đông châu Phi, Ấn Độ, Australia, Malaysia, Nhật Bản, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Phân viện Hải dương học Hải Phòng.
Specimen
Haiphong Branch of Institute of Oceanography.
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối ít.
Status
Common, Seldom abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Concertina fish
English name (FishBase)
Concertina fish
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
2,866 g
Max weight
2,866 g
Độ sâu phân bố
26 - 85 m
Depth range
26 - 85 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này phân bố ở vùng nước ven bờ, trên nền đáy cát hoặc bùn, các rạn san hô, cửa sông và bến cảng. Độ sâu phân bố tối đa dưới 50 m. Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống ở tầng đáy. Mùa sinh sản diễn ra tại các vùng nước ven bờ vào mùa xuân. Thịt cá có thể ăn được nhưng không được đánh giá cao về chất lượng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found inshore, on sand or mud bottoms, reefs, estuaries and harbors. Maximum depth for this species is less than 50 m. Feeds on benthic invertebrates (Ref. 5213). Breeds close inshore during spring (Ref. 5324). Flesh edible, but not esteemed (Ref. 12484).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài cá tầng đáy. Phân bố ở vùng nước ven bờ, trên nền đáy cát hoặc bùn, các rạn san hô, cửa sông, bến cảng và cả trên các nền đáy đá. Độ sâu phân bố tối đa dưới 50 m. Thức ăn bao gồm các loài động vật không xương sống ở tầng đáy, cụ thể là các loài cua nhỏ, tôm và giun biển. Loài này sinh sống tại các rạn san hô và các vịnh nông ven biển; khả năng chịu đựng sự thay đổi độ mặn cho phép chúng di cư vào các vùng cửa sông. Mùa sinh sản diễn ra tại các vùng nước ven bờ vào mùa xuân.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Demersal (Ref. 122479). Found inshore, on sand or mud bottoms, reefs, estuaries and harbours (Ref. 9800). Also found on rocky substrates (Ref. 107708). Maximum depth for this species is less than 50 m. Feeds on benthic invertebrates. Breeds close inshore during spring (Ref. 9800). Dwells in reefs and shallow coastal bays. Its tolerance to fluctuations in salinity allows it to enter estuaries. Feeds on small crabs, shrimp and marine worms (Ref. 9773).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon longimanus
Drepane longimana
Harpochirus longimanus
Drepane punctata var. longimanus
Drepane maculata