Cá Nâu
Scatophagus argus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này sinh sống tại các bến cảng, vịnh tự nhiên, vùng nước lợ cửa sông và các đoạn hạ lưu của dòng suối nước ngọt, thường xuyên xuất hiện trong các khu vực rừng ngập mặn. Thức ăn bao gồm giun, động vật giáp xác, côn trùng và các loại thực vật (Ref. 7020, 44894, 48637). Ngư dân Philippines cho rằng các gai vây lưng, vây hậu môn và vây bụng của loài này có chứa độc tố và có thể gây ra các vết thương đau nhức (Ref. 6565). Loài này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc (Ref. 12166), thường xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253) và được thương mại hóa dưới dạng cá tươi (Ref. 12693).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabit harbors, natural embayments, brackish estuaries and the lower reaches of freshwater streams, frequently occurring among mangroves. Feed on worms, crustaceans, insects and plant matter (Ref. 7020, 44894, 48637). The dorsal, anal and pelvic spines are believed by Philippine fishers to be venomous and capable of inflicting wounds (Ref. 6565). Used in Chinese medicine (Ref. 12166). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). Marketed as fresh (Ref. 12693).
Ngoài ra, loài này còn ăn vi tảo (Ref. 11889). Chúng phân bố tại các bến cảng, vịnh tự nhiên, vùng nước lợ cửa sông và các đoạn hạ lưu của dòng suối nước ngọt, thường xuyên bắt gặp trong các khu rừng ngập mặn. Thức ăn chủ yếu gồm giun, động vật giáp xác, côn trùng và các loại thực vật (Ref. 7020). Xem thêm Ref. 58652.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Also feeds on microalgae (Ref. 11889). Inhabits harbors, natural embayments, brackish estuaries and the lower reaches of freshwater streams, frequently occurring among mangroves. Feeds on worms, crustaceans, insects and plant matter (Ref. 7020). Also Ref. 58652.
Là loài đẻ trứng nhiều đợt trong năm (Ref. 102820).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Multiple spawner (Ref. 102820).
