Quay lại danh sách
#400Tập 3

Cá Nâu

Scatophagus argus (Linnaeus, 1758)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nầu, Cá nau, Cá nào, Cá nú
Common Name (EN)
Spadefish, Spotted scatly.
Kích thước
4 - 10 cm. Lớn nhất 30 cm.
Size
4 - 10 cm. Maximum 30 cm.

Phân bố

Ở biển, nước lợ và nước ngọt (sông và hồ), Ấn Độ, Australia, Sri Lanca, Indonesia, Malaysia, New Caledonia, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ, Miền Trung, Nam Bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Thường gặp, số lượng tương đối ít.
Status
Common, relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Thành Khánh Thái, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Cheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Spotted scat
English name (FishBase)
Spotted scat
Chiều dài tối đa
45.0 cm TL
Max length
45.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Mangroves, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Có nọc độc
Danger to humans
venomous
Kiểu ăn
variable
Feeding type
variable
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
Một đỉnh sinh sản rõ ràng mỗi năm
Spawning
one clear seasonal peak per year
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Thương mại
Aquaculture
commercial

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này sinh sống tại các bến cảng, vịnh tự nhiên, vùng nước lợ cửa sông và các đoạn hạ lưu của dòng suối nước ngọt, thường xuyên xuất hiện trong các khu vực rừng ngập mặn. Thức ăn bao gồm giun, động vật giáp xác, côn trùng và các loại thực vật (Ref. 7020, 44894, 48637). Ngư dân Philippines cho rằng các gai vây lưng, vây hậu môn và vây bụng của loài này có chứa độc tố và có thể gây ra các vết thương đau nhức (Ref. 6565). Loài này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc (Ref. 12166), thường xuất hiện tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253) và được thương mại hóa dưới dạng cá tươi (Ref. 12693).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit harbors, natural embayments, brackish estuaries and the lower reaches of freshwater streams, frequently occurring among mangroves. Feed on worms, crustaceans, insects and plant matter (Ref. 7020, 44894, 48637). The dorsal, anal and pelvic spines are believed by Philippine fishers to be venomous and capable of inflicting wounds (Ref. 6565). Used in Chinese medicine (Ref. 12166). In Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). Marketed as fresh (Ref. 12693).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Ngoài ra, loài này còn ăn vi tảo (Ref. 11889). Chúng phân bố tại các bến cảng, vịnh tự nhiên, vùng nước lợ cửa sông và các đoạn hạ lưu của dòng suối nước ngọt, thường xuyên bắt gặp trong các khu rừng ngập mặn. Thức ăn chủ yếu gồm giun, động vật giáp xác, côn trùng và các loại thực vật (Ref. 7020). Xem thêm Ref. 58652.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Also feeds on microalgae (Ref. 11889). Inhabits harbors, natural embayments, brackish estuaries and the lower reaches of freshwater streams, frequently occurring among mangroves. Feeds on worms, crustaceans, insects and plant matter (Ref. 7020). Also Ref. 58652.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Là loài đẻ trứng nhiều đợt trong năm (Ref. 102820).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Multiple spawner (Ref. 102820).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon argus
Ephippus argus
Chaetodon pairatalis
Scatophagus bougainvillii
Scatophagus ornatus
Scatophagus purpurascens
Scatophagus argus
Chaetodon atromaculatus
Scatophagus macronotus
Cacodoxus argus
Sargus maculatus
Scatophagus quadranus