Quay lại danh sách
#401Tập 3

Cá Bướm môi nhọn

Chelmon rostratus (Linnaeus, 1758)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm môi nhọn, Cá Bướm rạn môi nhọn, Cá Bướm biển môi nhọn
Common Name (EN)
Breaked coralfish.
Kích thước
70 - 85 mm.
Size
70 - 85 mm.

Phân bố

Ở các rạn san hô, Đông châu Phi, Australia, Ấn Độ, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Zheng, 1962. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Copperband butterflyfish
English name (FishBase)
Copperband butterflyfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Tuổi thọ
10.0 năm
Longevity
10.0 năm
Độ sâu phân bố
1 - 25 m
Depth range
1 - 25 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài phổ biến, thường sống đơn độc hoặc theo cặp dọc theo các bờ đá và rạn san hô; cũng được tìm thấy tại các vùng cửa sông và rạn san hô ven bờ có nhiều bùn lắng (Ref. 9710, 48636). Đây là loài có tập tính lãnh thổ (Ref. 48636). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common species found singly and in pairs along rocky shores and coral reefs; also in estuaries and silty inner reefs (Ref. 9710, 48636). Territorial species (Ref. 48636). Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Forms pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài phổ biến, thường sống đơn độc hoặc theo cặp dọc theo các bờ đá và rạn san hô; cũng được tìm thấy tại các vùng cửa sông và rạn san hô ven bờ có nhiều bùn lắng (Ref. 9710).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A common species found singly and in pairs along rocky shores and coral reefs; also in estuaries and silty inner reefs (Ref. 9710).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính kết cặp rõ rệt (Ref. 205). Tập tính giao phối một vợ một chồng được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon rostratus
Chelmon rostratus
Chelmo rostratus
Chaetodon enceladus
Chelmon marginalis
Chelmon mulleri
Chelmon pulcher