Cá Bướm vằn
Parachaetodon ocellatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Thường sống theo từng cặp trên các rạn san hô ven bờ có nền đáy phẳng bằng cát hoặc bùn. Cá trưởng thành kết thành đàn lớn trên các nền đáy bùn trống trải ở vùng nước sâu. Cá con đôi khi sống trong các đầm phá lớn có thảm cỏ biển ở độ sâu khoảng 5 m hoặc lớn hơn (Ref. 48636). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Tạo thành từng cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in pairs on flat sand or silty bottoms on coastal reefs. Adults school in large numbers over open muddy substrates in deep water. Juveniles sometimes in large lagoons with seagrasses in depths of about 5 m or more (Ref. 48636). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Thường sống theo từng cặp trên các rạn san hô ven bờ có nền đáy phẳng bằng cát hoặc bùn. Cá trưởng thành kết thành đàn lớn trên các nền đáy bùn trống trải ở vùng nước sâu. Cá con đôi khi sống trong các đầm phá lớn có thảm cỏ biển ở độ sâu khoảng 5 m hoặc lớn hơn (Ref. 48636).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Occur in pairs on flat sand or silty bottoms on coastal reefs. Adults school in large numbers over open muddy substrates in deep water. Juveniles sometimes in large lagoons with seagrasses in depths of about 5 m or more (Ref. 48636).
Tạo thành từng cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Form pairs during breeding (Ref. 205).
