Quay lại danh sách
#402Tập 3

Cá Bướm vằn

Parachaetodon ocellatus (Cuvier and Valenciennes, 1831)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm vằn, Cá Bướm rạn vằn, Cá Bướm biển vằn
Common Name (EN)
Six-spined butterflyfish.
Kích thước
140 mm.
Size
140 mm.

Phân bố

Australia, Indonesia, Malaysia, Fiji, Polynesia, New Guinea, Ấn Độ, Sri Lanca, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Carcasson, 1977. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Carcasson, 1977. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Sixspine butterflyfish
English name (FishBase)
Sixspine butterflyfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
5 - 40 m
Depth range
5 - 40 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Estuaries, Coral reefs, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Không có giá trị
Importance
of no interest
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường sống theo từng cặp trên các rạn san hô ven bờ có nền đáy phẳng bằng cát hoặc bùn. Cá trưởng thành kết thành đàn lớn trên các nền đáy bùn trống trải ở vùng nước sâu. Cá con đôi khi sống trong các đầm phá lớn có thảm cỏ biển ở độ sâu khoảng 5 m hoặc lớn hơn (Ref. 48636). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Tạo thành từng cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in pairs on flat sand or silty bottoms on coastal reefs. Adults school in large numbers over open muddy substrates in deep water. Juveniles sometimes in large lagoons with seagrasses in depths of about 5 m or more (Ref. 48636). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Thường sống theo từng cặp trên các rạn san hô ven bờ có nền đáy phẳng bằng cát hoặc bùn. Cá trưởng thành kết thành đàn lớn trên các nền đáy bùn trống trải ở vùng nước sâu. Cá con đôi khi sống trong các đầm phá lớn có thảm cỏ biển ở độ sâu khoảng 5 m hoặc lớn hơn (Ref. 48636).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Occur in pairs on flat sand or silty bottoms on coastal reefs. Adults school in large numbers over open muddy substrates in deep water. Juveniles sometimes in large lagoons with seagrasses in depths of about 5 m or more (Ref. 48636).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tạo thành từng cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form pairs during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Platax ocellatus
Chaetodon oligacanthus
Sarathrodus oligacanthus
Tetragonoptrus oligacanthus
Parachaetodon ocellatus