Quay lại danh sách
#403Tập 3

Cá Bướm mõm dài

Forcipiger longirostris (Broussonet, 1782)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm mõm dài, Cá Bướm rạn mõm dài, Cá Bướm biển mõm dài
Common Name (EN)
Long-beaked butterfly fish, Big long-nosed butterflyfish.
Kích thước
100 - 120 mm. Lớn nhất 150 mm.
Size
100 - 120 mm. Maximum 150 mm.

Phân bố

Ở các rạn san hô Châu Phi, Hồng Hải, Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương, Australia, Hawaii, Nhật Bản, Đài Loan, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Longnose butterflyfish
English name (FishBase)
Longnose butterflyfish
Chiều dài tối đa
22.0 cm TL
Max length
22.0 cm TL
Độ sâu phân bố
0 - 200 m
Depth range
0 - 200 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là loài cá nhìn chung ít phổ biến, phân bố ở các rạn san hô hướng về phía biển với độ sâu lớn hơn 60 m (Ref. 9710). Sống ở tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu gồm các sinh vật nguyên con như động vật giáp xác nhỏ. Thường sống theo cặp. Loài đẻ trứng (Ref. 205), sống một vợ một chồng (Ref. 52884). Tạo thành các cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205). Đôi khi có màu nâu sẫm thay vì màu vàng (Ref. 48636). Ở khu vực Đông Ấn Độ, loài này được thay thế bởi loài <i>F. wanai</i> tại vịnh Cenderawasih (Ref. 90102). Độ sâu tối thiểu ghi nhận được lấy từ Ref. 128797.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A generally uncommon species that inhabits seaward reefs to depths greater than 60 m (Ref. 9710). Benthopelagic (Ref. 58302). Feeds mainly on whole organisms such as small crustaceans. Usually seen in pairs. Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Forms pairs during breeding (Ref. 205). Sometimes dark brown instead of yellow (Ref. 48636). In the East Indian region this species is replaced by <i>F. wanai at Cenderawasih Bay (Ref. 90102). Minimum depth reported taken from Ref. 128797.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài nhìn chung ít phổ biến, sinh sống ở các rạn san hô hướng về phía biển ở độ sâu lớn hơn 60 m (Ref. 9710). Thức ăn chủ yếu gồm các sinh vật nguyên con như động vật giáp xác nhỏ. Sử dụng phần mõm kéo dài để sục sạo các kẽ hở trên rạn san hô nhằm tìm kiếm các loài tôm nhỏ ẩn nấp ở đó (Ref. 59308).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A generally uncommon species that inhabits seaward reefs to depths greater than 60 m (Ref. 9710). Feeds mainly on whole organisms such as small crustaceans. Uses its elongated snout to probe reef crevices for small shrimps that are secreted there (Ref. 59308).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép cặp rõ rệt (Ref. 205). Hành vi giao phối một vợ một chồng được quan sát thấy mang tính bắt buộc và xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon longirostris
Chelmon longirostris
Prognathodus longirostris
Forcipiger flavissimus
Forcipiger longirostris
Chelmo longirostris