Quay lại danh sách
#404Tập 3

Cá Bướm bốn vằn

Coradion chrysozonus (Cuvier and Valenciennes, 1831)

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bướm mõm dài
Common Name (EN)
Orange-banded coralfish.
Kích thước
70 - 90 mm. Lớn nhất 150 mm.
Size
70 - 90 mm. Maximum 150 mm.

Phân bố

Ở các rạn san hô, Australia, Java, Nhật Bản, Đài Loan, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Ít gặp.
Status
Uncommon.
Tài liệu dẫn
Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Herre, 1953. Zheng, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Goldengirdled coralfish
English name (FishBase)
Goldengirdled coralfish
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 60 m
Depth range
3 - 60 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Phân bố từ vùng ven bờ đến các bờ dốc đứng ở sườn ngoài rạn san hô nơi có sinh vật không xương sống phát triển phong phú, ở độ sâu tới 60 m; đôi khi cũng xuất hiện tại các khu vực có san hô thưa thớt. Thức ăn chuyên ăn bọt biển (Ref. 9710). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Ghép đôi trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found in coastal to outer reef drop-offs with rich invertebrate growth to 60 m depth; may also occur in areas with sparse coral growth. Feed on sponges (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở các khu vực có san hô thưa thớt. Thức ăn chủ yếu là bọt biển.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in areas with sparse coral growth. Feeds on sponges.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Ghép đôi trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form pairs during breeding (Ref. 205).

Mô tả hình thái (GBIF)(Morphological description (GBIF))

Tình trạng ghi nhận tại New Ireland: Ghi nhận mới, dựa trên một mẫu vật được chụp ảnh tại đảo Lissenung, huyện Kavieng ở độ sâu 22 m bởi Dean Tully vào ngày 8 tháng 7 năm 2011; và đoạn video về một mẫu vật ghi nhận ngoài khơi phía nam New Hanover ở độ sâu từ 4 – 51 m, ký hiệu St. KR 110, vào năm 2014 (được xác định định loại bởi Barry C. Russell).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Status at New Ireland. New record, based on a specimen photographed at Lissenung Island, Kavieng District at 22 m depth by Dean Tully on 8 July 2011; a video of a specimen taken off southern New Hanover at 4 – 51 m depth, St. KR 110, in 2014 (identified by Barry C. Russell).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon chrysozonus
Coradion chrysozonus
Chaetodon enneacanthus
Chaetodon labiatus
Chaetodon guttatus
Tetragonopterus chrysozonus
Coradion altivelis