Cá Bướm bốn vằn
Coradion chrysozonus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Phân bố từ vùng ven bờ đến các bờ dốc đứng ở sườn ngoài rạn san hô nơi có sinh vật không xương sống phát triển phong phú, ở độ sâu tới 60 m; đôi khi cũng xuất hiện tại các khu vực có san hô thưa thớt. Thức ăn chuyên ăn bọt biển (Ref. 9710). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Ghép đôi trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in coastal to outer reef drop-offs with rich invertebrate growth to 60 m depth; may also occur in areas with sparse coral growth. Feed on sponges (Ref. 9710). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).
Xuất hiện ở các khu vực có san hô thưa thớt. Thức ăn chủ yếu là bọt biển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs in areas with sparse coral growth. Feeds on sponges.
Ghép đôi trong thời kỳ sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Form pairs during breeding (Ref. 205).
Tình trạng ghi nhận tại New Ireland: Ghi nhận mới, dựa trên một mẫu vật được chụp ảnh tại đảo Lissenung, huyện Kavieng ở độ sâu 22 m bởi Dean Tully vào ngày 8 tháng 7 năm 2011; và đoạn video về một mẫu vật ghi nhận ngoài khơi phía nam New Hanover ở độ sâu từ 4 – 51 m, ký hiệu St. KR 110, vào năm 2014 (được xác định định loại bởi Barry C. Russell).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Status at New Ireland. New record, based on a specimen photographed at Lissenung Island, Kavieng District at 22 m depth by Dean Tully on 8 July 2011; a video of a specimen taken off southern New Hanover at 4 – 51 m depth, St. KR 110, in 2014 (identified by Barry C. Russell).
