Quay lại danh sách
#405Tập 3

Cá Bướm vây cao

Coradion altivelis McCulloch, 1916

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm vây cao, Cá Bướm rạn vây cao, Cá Bướm biển vây cao
Common Name (EN)
High-fined coralfish.
Kích thước
130 mm.
Size
130 mm.

Phân bố

Australia, Nhật Bản, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Rất hiếm.
Status
Very rare.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Orsi, 1974. Carcasson, 1977.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Highfin coralfish
English name (FishBase)
Highfin coralfish
Chiều dài tối đa
18.0 cm TL
Max length
18.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 30 m
Depth range
3 - 30 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Là một loài còn ít được biết đến (Ref. 4855). Phân bố tại các rạn san hô vùng gần bờ trong các sinh cảnh hỗn hợp tảo và san hô, cũng như các bờ dốc đứng vùng ven biển (Ref. 48636). Ít phổ biến (Ref. 90102). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Thường tạo thành từng cặp trong thời gian sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

A poorly known species (Ref. 4855). Found in inshore reefs in mixed algae and coral habitats and coastal drop-offs (Ref. 48636). Uncommon (Ref. 90102). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Xuất hiện ở vùng gần bờ (Ref. 75154).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tạo thành từng cặp trong thời gian sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Form pairs during breeding (Ref. 205).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Coradion altivelis