Quay lại danh sách
#407Tập 3

Cá Nàng đào vàng

Chaetodon falcula Bloch, 1793

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Roa modesta
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Nàng đào đào vàng, Cá Nàng biển đào vàng
Common Name (EN)
Saddled butterflyfish.
Kích thước
80 - 120 mm.
Size
80 - 120 mm.

Phân bố

Ở các rạn san hô từ Ấn Độ Dương đến Philippines, Indonsia, Nam Nhật Bản, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973.
Literature
Weber & de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackwedged butterflyfish
English name (FishBase)
Blackwedged butterflyfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 15 m
Depth range
1 - 15 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố ở rìa rạn san hô và vùng sườn dốc phía trên. Thường xuất hiện tại các sinh cảnh có dòng chảy mạnh; cá con có tập tính ẩn nấp trong các rạn san hô (Ref. 48636). Thường bắt gặp chúng sống theo cặp hoặc hợp đàn nhỏ (Ref. 4858). Thức ăn chủ yếu là các loài động vật không xương sống (Ref. 6113). Loài đẻ trứng (Ref. 205). Hình thành cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205). Đây là loài đặc hữu của Ấn Độ Dương, tương ứng với loài chị em <i>Chaetodon ulietensis</i> phân bố ở khu vực phía tây và trung tâm Thái Bình Dương (Ref. 90102).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found on the reef edge and upper slope. Usually in current-prone habitats; juveniles secretive in corals (Ref. 48636). Generally seen in pairs or in small aggregations (Ref. 4858). Feed mainly on invertebrates (Ref. 6113). Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205). Indian Ocean species counterpart of sibling <i>Chaetodon ulietensis</i> which is found in western and central Pacific (Ref. 90102).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Tập tính ghép cặp rõ rệt (Ref. 205). Hình thức giao phối đơn phối ngẫu được ghi nhận là bắt buộc và mang tính xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon falcula
Pomacentrus falcula
Tetragonoptrus falcula
Tetragonoptrus (Oxychaetodon) falcula
Chaetodon dizoster
Chaetodon aurora
Chaetodon ulietensis var. cofluens
Anisochaetodon (Oxychaetodon) falcula