Quay lại danh sách
#408Tập 3

Cá Bướm một chấm

Chaetodon unimaculatus Bloch, 1787

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm một chấm, Cá Bướm rạn một chấm, Cá Bướm biển một chấm
Common Name (EN)
Teardrop butterfly fish.
Kích thước
30 - 40 mm. Lớn nhất 230 mm.
Size
30 - 40 mm. Maximum 230 mm.

Phân bố

Australia, châu Phi, Ấn Độ, Hawaii, Nhật Bản, Đài Loan, Philippines, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Khá phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber & de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Teardrop butterflyfish
English name (FishBase)
Teardrop butterflyfish
Chiều dài tối đa
20.0 cm TL
Max length
20.0 cm TL
Độ sâu phân bố
1 - 60 m
Depth range
1 - 60 m
Môi trường sống
Estuaries, Coral reefs
Habitat
Estuaries, Coral reefs
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.28
Trophic level
3.28
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài cá này thường xuất hiện theo nhóm nhỏ tại các bãi triều rạn san hô, vùng đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng ra biển. Đây là loài cá tầng trung - đáy. Thức ăn chủ yếu bao gồm san hô mềm và san hô cứng, ngoài ra còn ăn giun nhiều tơ (polychaetes), các loài giáp xác nhỏ và tảo dạng sợi. Tại Indonesia, loài này thường được quan sát ở độ sâu trung bình và bơi theo nhóm nhỏ. Cá trưởng thành thường phân bố ở độ sâu từ 20-60 m. Loài này đẻ trứng và có tập tính đơn phối ngẫu; các cá thể thường ghép đôi trong mùa sinh sản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in small groups in reef flats, clear lagoon and seaward reefs (Ref. 48636). Benthopelagic (Ref. 58302). Feed on soft and hard corals, also on polychaetes, small crustaceans, and filamentous algae. In Indonesia, usually seen at moderate depths, usually swimming in small groups. Adults are mainly in depth 20-60 m (Ref. 48636). Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Thường sống theo nhóm nhỏ tại các bãi triều rạn san hô, vùng đầm phá nước trong và các rạn san hô hướng ra biển. Thức ăn bao gồm san hô mềm, san hô cứng, giun nhiều tơ, các loài giáp xác nhỏ và tảo dạng sợi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs in small groups in reef flats, clear lagoon and seaward reefs. Feeds on soft and hard corals, also on polychaetes, small crustaceans, and filamentous algae.

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép đôi rõ rệt. Tập tính giao phối đơn phối ngẫu được ghi nhận ở cả dạng bắt buộc và dạng xã hội.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon unimaculatus
Citharoedus unimaculatus
Tetragonoptrus unimaculatus
Tetraponoptrus (Lepidochaetodon) unimaculatus
Chaetodon cordiformis
Chaetodon sphenospilus
Anisochaetodon (Lepidochaetodon) unimaculatus