Quay lại danh sách
#409Tập 3

Cá Bướm ba sọc

Chaetodon trifasciatus Mungo Park, 1797

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm ba sọc, Cá Bướm rạn ba sọc, Cá Bướm biển ba sọc
Common Name (EN)
Redfin butterflyfish.
Kích thước
50 - 90 mm. Lớn nhất 180 mm.
Size
50 - 90 mm. Maximum 180 mm.

Phân bố

Châu Phi, Sri Lanca, Australia, Ấn Độ, Indonesia, Hawaii, Malaysia, Nhật Bản, Đài Loan, Philippines, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Khá phong phú.
Status
Abundant.
Tài liệu dẫn
Weber & de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber & de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Zheng, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Melon butterflyfish
English name (FishBase)
Melon butterflyfish
Chiều dài tối đa
15.0 cm TL
Max length
15.0 cm TL
Độ sâu phân bố
đến 30 m
Depth range
đến 30 m
Môi trường sống
Coral reefs, Rocky
Habitat
Coral reefs, Rocky
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.34
Trophic level
3.34
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Tập hợp sinh sản
Có — tập hợp sinh sản theo đàn
Spawn aggregation
Yes — forms spawning aggregations
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này phân bố tại các đầm phá giàu san hô và các rạn san hô hướng biển được che chắn một phần. Chúng có tập tính lãnh thổ và hung dữ đối với các loài khác thuộc chi Chaetodon. Cá con thường ẩn nấp trong các rạn san hô (Ref. 48636). Cá trưởng thành thường bơi theo cặp. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô, đặc biệt là các loài thuộc chi Pocillopora (Ref. 5503, 48636). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Chúng hình thành các cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in coral-rich lagoons and semi-protected seaward reefs. Territorial and aggressive to other <i>Chaetodon</i>. Small juveniles secretive in corals (Ref. 48636). Swim in pairs. Feed exclusively on coral polyps, particularly of the <i>Pocillopora</i> type (Ref. 5503, 48636). Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố tại các đầm phá giàu san hô và các rạn san hô hướng biển được che chắn một phần. Chúng có tập tính lãnh thổ và hung dữ đối với các loài khác thuộc chi Chaetodon. Cá con thường ẩn nấp trong các rạn san hô (Ref. 48636). Cá trưởng thành thường bơi theo cặp. Thức ăn chuyên biệt là polyp san hô, đặc biệt là các loài thuộc chi Pocillopora (Ref. 5503, 48636, 58652).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occur in coral-rich lagoons and semi-protected seaward reefs. Territorial and aggressive to other <i>Chaetodon</i>. Small juveniles secretive in corals (Ref. 48636). Swim in pairs. Feed exclusively on coral polyps, particularly of the <i>Pocillopora</i> type (Ref. 5503, 48636, 58652).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính bắt cặp rõ rệt (Ref. 205). Tập tính một vợ một chồng được ghi nhận là bắt buộc, bao gồm cả khía cạnh di truyền và xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as obligate, geentic and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon trifasciatus
Chaetodon ovalis
Tetragonoptrus trifasciatus
Chaetodon vittatus
Chaetodon austriacus
Tetragonoptrus (Tetragonoptrus) trifasciatus
Chaetodon punctato-fasciatus
Chaetodon (Rhabdophorus) trifasciatus