Cá Bướm ba sọc
Chaetodon trifasciatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Loài này phân bố tại các đầm phá giàu san hô và các rạn san hô hướng biển được che chắn một phần. Chúng có tập tính lãnh thổ và hung dữ đối với các loài khác thuộc chi Chaetodon. Cá con thường ẩn nấp trong các rạn san hô (Ref. 48636). Cá trưởng thành thường bơi theo cặp. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô, đặc biệt là các loài thuộc chi Pocillopora (Ref. 5503, 48636). Loài đẻ trứng (Ref. 205) và có tập tính một vợ một chồng (Ref. 52884). Chúng hình thành các cặp trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in coral-rich lagoons and semi-protected seaward reefs. Territorial and aggressive to other <i>Chaetodon</i>. Small juveniles secretive in corals (Ref. 48636). Swim in pairs. Feed exclusively on coral polyps, particularly of the <i>Pocillopora</i> type (Ref. 5503, 48636). Oviparous (Ref. 205), monogamous (Ref. 52884). Form pairs during breeding (Ref. 205).
Phân bố tại các đầm phá giàu san hô và các rạn san hô hướng biển được che chắn một phần. Chúng có tập tính lãnh thổ và hung dữ đối với các loài khác thuộc chi Chaetodon. Cá con thường ẩn nấp trong các rạn san hô (Ref. 48636). Cá trưởng thành thường bơi theo cặp. Thức ăn chuyên biệt là polyp san hô, đặc biệt là các loài thuộc chi Pocillopora (Ref. 5503, 48636, 58652).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occur in coral-rich lagoons and semi-protected seaward reefs. Territorial and aggressive to other <i>Chaetodon</i>. Small juveniles secretive in corals (Ref. 48636). Swim in pairs. Feed exclusively on coral polyps, particularly of the <i>Pocillopora</i> type (Ref. 5503, 48636, 58652).
Có tập tính bắt cặp rõ rệt (Ref. 205). Tập tính một vợ một chồng được ghi nhận là bắt buộc, bao gồm cả khía cạnh di truyền và xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as obligate, geentic and social (Ref. 52884).
