Cá Song vây cao
Epinephelus maculatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá con thường sinh sống tại các vùng vụng san hô nông có nhiều mảnh vụn, trong khi cá trưởng thành phân bố ở các khối san hô đơn lẻ trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển ở độ sâu lên tới 82 m. Thức ăn chủ yếu là các loài cá và giáp xác sống ở tầng đáy cát, đôi khi ăn cả bạch tuộc. Loài này được ghi nhận tại các chợ cá sống ở Hồng Kông (Ref. 27253). Có khả năng tích lũy độc tố ciguatera tại một số khu vực nhất định (Ref. 37816). Cá sống đơn độc, thường bắt gặp trên nền cát trống và chân các rạn san hô (Ref. 90102).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles are found in shallow coral rubble, adults in isolated coral heads of lagoon and seaward reefs to depths of 82 m. Feeds mainly on sand-dwelling fishes and crustaceans, sometimes on octopuses. In the Hong Kong live fish markets (Ref. 27253). May be ciguatoxic in certain areas (Ref. 37816). Solitary, often seen on open sand and base of reefs (Ref 90102).
Cá con thường sinh sống tại các vùng vụng san hô nông có nhiều mảnh vụn, trong khi cá trưởng thành phân bố ở các khối san hô đơn lẻ trong đầm phá và các rạn san hô hướng biển ở độ sâu lên tới 82 m. Thức ăn chủ yếu là các loài cá và giáp xác sống ở tầng đáy cát, đôi khi ăn cả bạch tuộc (Ref. 5222).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Juveniles are found in shallow coral rubble, adults in isolated coral heads of lagoon and seaward reefs to depths of 82 m. Feed mainly on sand-dwelling fishes and crustaceans, sometimes on octopuses (Ref. 5222).
