Quay lại danh sách
#411Tập 3

Cá Bướm tám vạch

Chaetodon octofasciatus Bloch, 1787

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Chim bướm tám vạch, Cá Bướm rạn tám vạch, Cá Bướm biển tám vạch
Common Name (EN)
Eight banded butterflyfish.
Kích thước
54 - 64 mm. Lớn nhất 68 mm.
Size
54 - 64 mm. Maximum 68 mm.

Phân bố

Ấn Độ Dương, Indonesia, Malaysia, Philippines, Đài Loan, Trung Quốc, Việt Nam. Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Hải dương học (Nha Trang).
Specimen
Institute of Oceanography (Nhatrang).
Tình trạng
Tương đối nhiều.
Status
Relatively abundant.
Tài liệu dẫn
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Trịnh Bảo San, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.
Literature
Weber and de Beaufort, 1936. Herre, 1953. Zheng, 1962. Shen, 1973. Orsi, 1974.

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Eightband butterflyfish
English name (FishBase)
Eightband butterflyfish
Chiều dài tối đa
12.0 cm TL
Max length
12.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 20 m
Depth range
3 - 20 m
Môi trường sống
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Habitat
Coral reefs, Soft bottom, Mud
Sách Đỏ IUCN
LC
IUCN Red List
LC
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
grazing on aquatic plants
Feeding type
grazing on aquatic plants
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Thường bơi theo cặp tại các khu vực giàu san hô trong các đầm phá kín và rạn san hô ven bờ; cá con thường xuất hiện theo nhóm giữa các rạn san hô Acropora. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô. Loài đẻ trứng (Ref. 205). Hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Swim in pairs in coral rich areas of sheltered lagoon and inshore reefs; juveniles seen in groups among <i>Acropora</i> corals. Feed exclusively on coral polyps. Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Đôi khi được quan sát thấy trong các đàn nhỏ. Trong môi trường nuôi nhốt, loài này có thể tập ăn ấu trùng tôm (Artemia). Thức ăn bao gồm thực vật và động vật không xương sống (Ref. 4859).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Also seen in small aggregations. In captivity, this species can learn to take brine shrimps. Feeds on plants and invertebrates (Ref. 4859).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Có tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205). Quan sát cho thấy đây là loài đơn phối ngẫu, bao gồm cả hình thức đơn phối ngẫu bắt buộc và đơn phối ngẫu xã hội (Ref. 52884).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chaetodon octofasciatus
Citharoedus octofasciatus
Tetragonopterus octofasciatus
Tetragonoptrus octofasciatus
Chaetodon octolineatus
Chaetodon (Tetragonoptrus) octofasciatus