Cá Bướm tám vạch
Chaetodon octofasciatus

Thông tin chính
Phân bố
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Thường bơi theo cặp tại các khu vực giàu san hô trong các đầm phá kín và rạn san hô ven bờ; cá con thường xuất hiện theo nhóm giữa các rạn san hô Acropora. Thức ăn chủ yếu là polyp san hô. Loài đẻ trứng (Ref. 205). Hình thành cặp đôi trong mùa sinh sản (Ref. 205).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Swim in pairs in coral rich areas of sheltered lagoon and inshore reefs; juveniles seen in groups among <i>Acropora</i> corals. Feed exclusively on coral polyps. Oviparous (Ref. 205). Form pairs during breeding (Ref. 205).
Phân bố ở vùng ven bờ (Ref. 75154). Đôi khi được quan sát thấy trong các đàn nhỏ. Trong môi trường nuôi nhốt, loài này có thể tập ăn ấu trùng tôm (Artemia). Thức ăn bao gồm thực vật và động vật không xương sống (Ref. 4859).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Also seen in small aggregations. In captivity, this species can learn to take brine shrimps. Feeds on plants and invertebrates (Ref. 4859).
Có tập tính ghép đôi rõ rệt (Ref. 205). Quan sát cho thấy đây là loài đơn phối ngẫu, bao gồm cả hình thức đơn phối ngẫu bắt buộc và đơn phối ngẫu xã hội (Ref. 52884).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Distinct pairing (Ref. 205). Monogamous mating is observed as both obligate and social (Ref. 52884).
